Phrasal Verb Theo Chủ đề: Thời Gian (4)
Có thể bạn quan tâm

1/ put back: hoãn lại
Vd: We’ve put the trip back until June now.
(Giờ chúng tôi hoãn chuyến đi lại cho đến tháng Sáu.)
2/ set back: làm chậm tiến độ của việc gì
Vd: The spending cuts have set the project back several years.
(Việc cắt giảm chi phí đã làm chậm tiến độ của dự án thêm vài năm.)
Luyện thi TOEIC online cùng Tiếng Anh Mỗi Ngày
Tạo tài khoản học thử (miễn phí) – để bắt đầu chinh phục mục tiêu TOEIC của bạn, và cảm nhận sự tự tin rằng bạn có thể giỏi tiếng Anh!
Từ khóa » Hoãn Lại Phrasal Verb
-
Put Off Là Gì? Từ đồng Nghĩa Và Cách Dùng?
-
PHRASA... - Language Link Academic - Tiếng Anh Chuyên Tích Hợp
-
Tổng Hợp Phrasal Verbs With Put Phổ Biến Trong Tiếng Anh
-
Tổng Hợp 10 Phrasal Verb Put Thường Gặp Nhất Trong Tiếng Anh
-
Cụm động Từ Với Put Off Nghĩa Là Gì ? Từ đồng Nghĩa Và Cách Dùng?
-
Phrasal Verb Với động Từ Put - Linh Cani
-
69 Phrasal Verbs Cần Phải Học Ngay - IELTS Tố Linh
-
21 Phrasal Verbs With PUT - 21 Cụm động Từ Với PUT - WOW English
-
Level 4 - PUT + Prepositions - 100 Phrasal Verbs - Memrise – Log In
-
PUT OFF Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ PUT OFF Trong Câu Tiếng Anh
-
10 Phrasal Verb Với Put Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
-
Phrasal Verb Là Gì? Tổng Hợp 100 Phrasal Verb Thường Gặp - ACET
-
Cụm động Từ Với "PUT" - TFlat
-
"TẤT TẦN TẬT" PHRASAL VERB BẮT ĐẦU BẰNG TỪ PUT NÊN ...