Phú Cho In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "phú cho" into English
endow, endue, gift are the top translations of "phú cho" into English.
phú cho + Add translation Add phú choVietnamese-English dictionary
-
endow
verbNhững loài chim ăn các loài côn trùng biết bay cũng được phú cho khả năng tương tự.
Birds that catch flying insects are similarly endowed.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
endue
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gift
verbVài người có khả năng thiên phú cho việc kiểu này, vài người lại không.
Some men have a gift for this sort of thing, some don't.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
indue
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "phú cho" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "phú cho" with translations into English
- không được phú cho unendowed
Translations of "phú cho" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trời Phú Tiếng Anh Là Gì
-
ĐƯỢC TRỜI PHÚ In English Translation - Tr-ex
-
Thiên Bẩm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phú Cho Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Cô được Trời Phú Cho Ngoại Hình đẹp." Tiếng Anh Là Gì?
-
PHỤ TRỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trời Phú Là Gì, Nghĩa Của Từ Trời Phú | Từ điển Việt - Nhật
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Nghĩa Của Từ Phụ Trội Bằng Tiếng Anh
-
17 Cách Luyện Nói Tiếng Anh đơn Giản Và Hiệu Quả [2022]
-
“U Trời Là Gì?” – Nắm Bắt Viral Gen Z để Không “tối Cổ” - Ben Computer
-
1000+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ngắn Gọn Và ý Nghĩa Nhất
-
Trời - Wiktionary Tiếng Việt