Phú Cho Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
phú cho
to endow
trời phú cho anh ta nhiều tài năng độc đáo nature has bestowed many great talents on him; nature has endowed him with many great talents



Từ liên quan- phú
- phú de
- phú sĩ
- phú bẩm
- phú cho
- phú gia
- phú hào
- phú hậu
- phú lít
- phú lục
- phú quí
- phú quý
- phú ông
- phú nông
- phú quốc
- phú tính
- phú cường
- phú thương
- phú tính đàn bà cho
- phú quý sinh lễ nghĩa
- phú quý đa nhân hội, bần cùng thân thích ly
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trời Phú Tiếng Anh Là Gì
-
ĐƯỢC TRỜI PHÚ In English Translation - Tr-ex
-
Thiên Bẩm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phú Cho In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"Cô được Trời Phú Cho Ngoại Hình đẹp." Tiếng Anh Là Gì?
-
PHỤ TRỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Trời Phú Là Gì, Nghĩa Của Từ Trời Phú | Từ điển Việt - Nhật
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Nghĩa Của Từ Phụ Trội Bằng Tiếng Anh
-
17 Cách Luyện Nói Tiếng Anh đơn Giản Và Hiệu Quả [2022]
-
“U Trời Là Gì?” – Nắm Bắt Viral Gen Z để Không “tối Cổ” - Ben Computer
-
1000+ Tên Tiếng Anh Hay Cho Nữ Ngắn Gọn Và ý Nghĩa Nhất
-
Trời - Wiktionary Tiếng Việt