Phúng Viếng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. phúng viếng
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

phúng viếng tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ phúng viếng trong tiếng Trung và cách phát âm phúng viếng tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ phúng viếng tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm phúng viếng tiếng Trung phúng viếng (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm phúng viếng tiếng Trung 悼唁 《悼念死者并慰问死者亲属。》吊丧; (phát âm có thể chưa chuẩn)
悼唁 《悼念死者并慰问死者亲属。》吊丧; 吊孝 《到丧家祭奠死者。》赗 《用财物帮助人办丧事。》赙; 赙赠 《赠送财物给办丧事的人家。》phúng viếng; phúng điếu赙仪。赙仪 《向办丧事的人家送的礼。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ phúng viếng hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • không hề gì tiếng Trung là gì?
  • tiền tiêu vặt tiếng Trung là gì?
  • cơm niêu nước lọ tiếng Trung là gì?
  • kèn xô na suona tiếng Trung là gì?
  • đánh rắn dập đầu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của phúng viếng trong tiếng Trung

悼唁 《悼念死者并慰问死者亲属。》吊丧; 吊孝 《到丧家祭奠死者。》赗 《用财物帮助人办丧事。》赙; 赙赠 《赠送财物给办丧事的人家。》phúng viếng; phúng điếu赙仪。赙仪 《向办丧事的人家送的礼。》

Đây là cách dùng phúng viếng tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ phúng viếng tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 悼唁 《悼念死者并慰问死者亲属。》吊丧; 吊孝 《到丧家祭奠死者。》赗 《用财物帮助人办丧事。》赙; 赙赠 《赠送财物给办丧事的人家。》phúng viếng; phúng điếu赙仪。赙仪 《向办丧事的人家送的礼。》

Từ điển Việt Trung

  • kiểm tra sổ sách tiếng Trung là gì?
  • đình gián tiếng Trung là gì?
  • âm thanh nổi tiếng Trung là gì?
  • lịch để bàn tiếng Trung là gì?
  • tàng tích tiếng Trung là gì?
  • vịt dầu tiếng Trung là gì?
  • mậu dịch đường biên tiếng Trung là gì?
  • cá ngựa gai tiếng Trung là gì?
  • máy chải vải tiếng Trung là gì?
  • thòng tiếng Trung là gì?
  • chòm sao thất nữ tiếng Trung là gì?
  • bím tóc tiếng Trung là gì?
  • đồng hồ đa năng tiếng Trung là gì?
  • tầng phân chim tiếng Trung là gì?
  • thiết khoáng tiếng Trung là gì?
  • táo chuối một loại táo có vị giống chuối tiếng Trung là gì?
  • mã mật mã tiếng Trung là gì?
  • đá volley câu bóng tiếng Trung là gì?
  • ấu học tiếng Trung là gì?
  • gian phòng tiếng Trung là gì?
  • người biên soạn tiếng Trung là gì?
  • không được kéo dài thời gian tiếng Trung là gì?
  • thuần phục tiếng Trung là gì?
  • điểm tướng tiếng Trung là gì?
  • nghĩ quàng nghĩ xiên tiếng Trung là gì?
  • tuần phiên tiếng Trung là gì?
  • đậu phộng tiếng Trung là gì?
  • tôm rồng tiếng Trung là gì?
  • đương đại tiếng Trung là gì?
  • máy xé thuốc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Tiền Viếng đám Ma Tiếng Trung Là Gì