Plasmodium - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /plæz.ˈmoʊ.di.əm/
Danh từ
plasmodium /plæz.ˈmoʊ.di.əm/
- (Sinh vật học) Hợp bào.
- Trùng sốt rét.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plasmodium”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Trùng Sốt Rét Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Malaria – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Trùng Sốt Rét Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Sốt Rét – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ký Sinh Trùng Sốt Rét – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trùng Sốt Rét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VỚI KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Sốt Rét Bằng Tiếng Anh
-
Bệnh Sốt Rét - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Đặc điểm Hình Thể Của Kí Sinh Trùng Sốt Rét - Health Việt Nam
-
Thuốc Diệt Ký Sinh Trùng Sốt Rét (antimalarial Drugs) - Health Việt Nam
-
Đặc điểm Ký Sinh Trùng Sốt Rét | Vinmec
-
Từ điển Kháng Thuốc - AMR Dictionary
-
Phổ Biến Kiến Thức Về Bệnh Sốt Rét