Trùng Sốt Rét Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
trùng sốt rét
* dtừ
plasmodium



Từ liên quan- trùng
- trùng tu
- trùng tố
- trùng vi
- trùng âm
- trùng cửu
- trùng ghẻ
- trùng hôn
- trùng hợp
- trùng lai
- trùng lập
- trùng lặp
- trùng ngũ
- trùng tân
- trùng tên
- trùng vây
- trùng với
- trùng hiện
- trùng khớp
- trùng lông
- trùng ngẫu
- trùng nhau
- trùng phân
- trùng tang
- trùng thoi
- trùng thập
- trùng tiền
- trùng trục
- trùng tích
- trùng điểm
- trùng điệp
- trùng dương
- trùng phùng
- trùng trình
- trùng trùng
- trùng bào tử
- trùng phương
- trùng hợp với
- trùng ký sinh
- trùng sốt rét
- trùng tripanosoma
- trùng khớp với nhau
- trùng khớp ngẫu nhiên
- trùng hợp của nhiều sự kiện
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Trùng Sốt Rét Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Malaria – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Trùng Sốt Rét Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Sốt Rét – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ký Sinh Trùng Sốt Rét – Wikipedia Tiếng Việt
-
VỚI KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Sốt Rét Bằng Tiếng Anh
-
Bệnh Sốt Rét - Cẩm Nang MSD - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Plasmodium - Wiktionary Tiếng Việt
-
Đặc điểm Hình Thể Của Kí Sinh Trùng Sốt Rét - Health Việt Nam
-
Thuốc Diệt Ký Sinh Trùng Sốt Rét (antimalarial Drugs) - Health Việt Nam
-
Đặc điểm Ký Sinh Trùng Sốt Rét | Vinmec
-
Từ điển Kháng Thuốc - AMR Dictionary
-
Phổ Biến Kiến Thức Về Bệnh Sốt Rét