Plummet - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈplə.mət/
Từ khóa » Trái Nghĩa Với Plummet
-
Trái Nghĩa Của Plummet - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Plummeted - Idioms Proverbs
-
Plummet - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Nghĩa Của Từ Plummet - Từ điển Anh - Việt
-
Trái Nghĩa Của Plummeting - Từ đồng Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Drop Out Of - Từ đồng Nghĩa
-
23 Cặp động Từ Trái Nghĩa Không Thể Bỏ Qua Khi Học Tiếng Anh
-
Thử Thách Chọn Từ đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Giúp Nâng điểm IELTS
-
50 Cặp Từ đồng Nghĩa Trong Tiếng Anh Không Thể Không Biết
-
Đồng Nghĩa Với "drop In On" Là Gì? Từ điển đồng Nghĩa Tiếng Anh
-
Plummet Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
75 Từ ĐỒNG NGHĨA TRÁI NGHĨA - Tài Liệu Text - 123doc
-
Trái Nghĩa Của Plummet Là Gì, Plummet Trong Tiếng Tiếng Việt