Plump | Định Nghĩa Trong Từ điển Essential Tiếng Anh Anh
Có thể bạn quan tâm
plump
adjective uk /plʌmp/ Add to word list Add to word list having a soft, rounded shape: The berries are plump and juicy slightly fat: a plump, middle-aged woman(Định nghĩa của plump từ Từ điển Cambridge Essential © Cambridge University Press)
Bản dịch của plump
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 豐滿的, 飽滿的, 發福的,豐滿的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 丰满的, 饱满的, 发福的,丰满的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha redondo, carnoso, rellenito… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha roliço, rechonchudo, cheio… Xem thêm trong tiếng Việt bụ bẫm… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý गुबगुबीत, फुलणे, जाड साठी सभ्य शब्द… Xem thêm ふっくらとした, ぽっちゃりした, ふくよかな… Xem thêm tombul, tıknaz, etine dolgun… Xem thêm potelé/-ée, rond/ronde, grassouillet… Xem thêm molsut, rodanxó, rodonet… Xem thêm rond, mollig… Xem thêm இனிமையான மென்மையான, வட்டமான உடல் அல்லது வடிவத்தைக் கொண்டிருத்தல், கொழுப்புக்கான கண்ணியமான வார்த்தை… Xem thêm स्थूल, (शिष्ट प्रयोग) गोल-मटोल… Xem thêm ગોળમટોળ, ભરાવદાર… Xem thêm buttet, fyldig… Xem thêm fyllig, knubbig, trind… Xem thêm montel… Xem thêm prall… Xem thêm lubben, rund, god og rund… Xem thêm فربہ, گداز, جسیم… Xem thêm повний, пухкий… Xem thêm బొద్దు / ఆహ్లాదకరమైన మృదువైన, గుండ్రని శరీరం లేదా ఆకారాన్ని కలిగి ఉండే, కొవ్వు కోసం మర్యాదపూర్వక పదం… Xem thêm মোটাসোটা, গোলগাল… Xem thêm buclatý… Xem thêm montok… Xem thêm เจ้าเนื้อ… Xem thêm pulchny, pełny, okrąglutki… Xem thêm (과일등의 속이 가득 차) 불룩한, 통통한, 토실토실한… Xem thêm rotondo, paffuto, grassottello… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
plug something in plum plumber plumbing plump plunge plural plus pneumonia {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh Anh EssentialBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Anh Essential Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add plump to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm plump vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bụ Bẫm Tiếng Anh
-
BỤ BẪM - Translation In English
-
Bụ Bẫm In English - Glosbe Dictionary
-
BỤ BẪM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bụ Bẫm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
BỤ BẪM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỤ BẪM In English Translation - Tr-ex
-
"bụ Bẫm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bụ Bẫm Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "bụ Bẫm" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh - Từ Bụ Bẫm Dịch Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Bụ Bẫm | Vietnamese Translation
-
Definition Of Bụ Bẫm? - Vietnamese - English Dictionary
-
Roly-poly - Wiktionary Tiếng Việt