Pockets | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pockets Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pockets Probably related with: | English | Vietnamese |
| pockets | các túi ; do móc đầy túi ; họ ; khả ; là túi ; lận ; ngách ; ngăn đựng ; nhóm ; những chiếc túi ; những cái túi ; trang trải ; trang ; trong bóp ra ; trong túi ; trầm lắng ; tu ́ i ; túi quần nữa ; túi quần ; túi tiền ; túi ; vào túi ; ví ; |
| pockets | các túi ; do móc đầy túi ; họ ; khả ; là túi ; lận ; ngách ; ngăn đựng ; nhóm ; những chiếc túi ; những cái túi ; trang trải ; trang ; trong bóp ra ; trong túi ; trầm lắng ; tu ́ i ; túi quần nữa ; túi quần ; túi tiền ; túi ; vào túi ; ví ; |
| English | Vietnamese |
| air-pocket | * danh từ - (hàng không) lỗ hổng không khí - (kỹ thuật) rỗ không khí, bọt khí (trong khối kim loại) |
| breast-pocket | * danh từ - túi ngực (ở áo) |
| hop-pocket | * danh từ - bao hublông (đơn vị đo lường hublông bằng 76 kg) |
| out of pocket | * phó từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thiếu tiền, túng tiền - không lãi, lỗ vốn |
| out-of-pocket | * tính từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trả bằng tiền mặt, nợ tiền mặt - không có vốn, không có của |
| pocket battleship | * danh từ - tàu chiến nh |
| pocket expenses | * danh từ - các khoản tiêu vặt |
| pocket veto | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phủ quyết ngầm (ỉm một dự luật không ký, cho đến khi hết nhiệm kỳ) |
| pocket-book | * danh từ - sổ tay - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ví |
| pocket-camera | * danh từ - máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh |
| pocket-dictionary | * danh từ - từ điển bỏ túi |
| pocket-flap | * danh từ - nắp túi |
| pocket-handkerchief | * danh từ - khăn tay |
| pocket-knife | * danh từ - dao nhíp, da bỏ túi |
| pocket-money | * danh từ - tiền tiêu vặt |
| pocket-piece | * danh từ - đồng tiền cầu may (luôn luôn để ở trong túi) |
| pocket-pistol | * danh từ - súng lục bỏ túi -(đùa cợt) chai rượu bỏ túi |
| pocket-size | * tính từ - cỡ nhỏ bỏ túi được |
| pocketable | * tính từ - bỏ túi được |
| pocketful | * danh từ - túi (đầy) =a pocketful of sweetmeats+ một túi kẹo |
| vest-pocket | * danh từ - túi áo gi lê * tính từ - bỏ túi =vest-pocket camera+ máy ảnh bỏ túi |
| watch-pocket | * danh từ - túi để đồng hồ (ở áo gi lê) |
| air pocket | * danh từ - lỗ hổng không khí loãng |
| hip-pocket | * danh từ - túi quần ngay sau hông |
| patch-pocket | * danh từ - túi nổi, túi đắp (trên quần áo) |
| pocket-glass | * danh từ - gương soi bỏ túi |
| pocket-hole | * danh từ - (luyện kim) rỗ; lỗ hổng - miệng túi |
| pocket-veto | - xem pocket veto |
| root-pocket | * danh từ - bao rễ |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cái Túi Nhỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Túi Nhỏ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Túi Nhỏ In English - Glosbe Dictionary
-
TÚI NHỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÚI NHỎ - Translation In English
-
TÚI NHỎ , TÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÚI NHỎ ĐỰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Túi Nhỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Túi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Anh Ta Nhổ Một Vài Cái Túi Nhựa Từ Cuộn." Tiếng Anh Là Gì?
-
Cái Túi Xách Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Balo – Túi Xách - .vn
-
Ví Cầm Tay Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Tới Balo ...