Túi Nhỏ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "túi nhỏ" thành Tiếng Anh
pouch, etui, etwee là các bản dịch hàng đầu của "túi nhỏ" thành Tiếng Anh.
túi nhỏ + Thêm bản dịch Thêm túi nhỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pouch
nounAnh Skylark, anh sẽ đặt hộp đựng ri-xin trong túi nhỏ ở đây.
All right, Mr. Skylark, so you'll just place the ricin case in this pouch here.
GlosbeMT_RnD -
etui
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
etwee
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- saccule
- utricular
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " túi nhỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "túi nhỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Túi Nhỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Túi Nhỏ In English - Glosbe Dictionary
-
TÚI NHỎ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TÚI NHỎ - Translation In English
-
TÚI NHỎ , TÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÚI NHỎ ĐỰNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Túi Nhỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Túi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Anh Ta Nhổ Một Vài Cái Túi Nhựa Từ Cuộn." Tiếng Anh Là Gì?
-
Cái Túi Xách Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Balo – Túi Xách - .vn
-
Ví Cầm Tay Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan Tới Balo ...
-
Pockets | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh