Poses Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ poses tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | poses (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ posesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
poses tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ poses trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ poses tiếng Anh nghĩa là gì.
pose /pouz/* danh từ- tư thế (chụp ảnh...), kiểu- bộ tịch, điệu bộ màu mè; thái độ màu mè- sự đặt; quyền đặt (quân đôminô đầu tiên)* ngoại động từ- đưa ra (yêu sách...) đề ra (luận điểm)- đặt (câu hỏi)- sắp đặt (ai...) ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)- đặt (quân đôminô đầu tiên)* nội động từ- đứng (ở tư thế), ngồi ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)- làm điệu bộ, có thái độ màu mè)- (+ as) làm ra vẻ, tự cho là=to pose as connoisseur+ tự cho mình là người sành sỏi* ngoại động từ- truy, quay, hỏi vặn (ai); làm (ai) cuống làm (ai) bối rối bằng những câu hắc búapose- đặt
Thuật ngữ liên quan tới poses
- billions tiếng Anh là gì?
- plaids tiếng Anh là gì?
- scanting tiếng Anh là gì?
- air mail tiếng Anh là gì?
- loathsome tiếng Anh là gì?
- puniest tiếng Anh là gì?
- stowage tiếng Anh là gì?
- cliquishly tiếng Anh là gì?
- sluice-gate tiếng Anh là gì?
- inductivity tiếng Anh là gì?
- editrixes tiếng Anh là gì?
- flitted tiếng Anh là gì?
- quack-quack tiếng Anh là gì?
- arithmetic shift tiếng Anh là gì?
- theologic tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của poses trong tiếng Anh
poses có nghĩa là: pose /pouz/* danh từ- tư thế (chụp ảnh...), kiểu- bộ tịch, điệu bộ màu mè; thái độ màu mè- sự đặt; quyền đặt (quân đôminô đầu tiên)* ngoại động từ- đưa ra (yêu sách...) đề ra (luận điểm)- đặt (câu hỏi)- sắp đặt (ai...) ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)- đặt (quân đôminô đầu tiên)* nội động từ- đứng (ở tư thế), ngồi ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...)- làm điệu bộ, có thái độ màu mè)- (+ as) làm ra vẻ, tự cho là=to pose as connoisseur+ tự cho mình là người sành sỏi* ngoại động từ- truy, quay, hỏi vặn (ai); làm (ai) cuống làm (ai) bối rối bằng những câu hắc búapose- đặt
Đây là cách dùng poses tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ poses tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
pose /pouz/* danh từ- tư thế (chụp ảnh...) tiếng Anh là gì? kiểu- bộ tịch tiếng Anh là gì? điệu bộ màu mè tiếng Anh là gì? thái độ màu mè- sự đặt tiếng Anh là gì? quyền đặt (quân đôminô đầu tiên)* ngoại động từ- đưa ra (yêu sách...) đề ra (luận điểm)- đặt (câu hỏi)- sắp đặt (ai...) ở tư thế (chụp ảnh tiếng Anh là gì? làm mẫu vẽ...)- đặt (quân đôminô đầu tiên)* nội động từ- đứng (ở tư thế) tiếng Anh là gì? ngồi ở tư thế (chụp ảnh tiếng Anh là gì? làm mẫu vẽ...)- làm điệu bộ tiếng Anh là gì? có thái độ màu mè)- (+ as) làm ra vẻ tiếng Anh là gì? tự cho là=to pose as connoisseur+ tự cho mình là người sành sỏi* ngoại động từ- truy tiếng Anh là gì? quay tiếng Anh là gì? hỏi vặn (ai) tiếng Anh là gì? làm (ai) cuống làm (ai) bối rối bằng những câu hắc búapose- đặt
Từ khóa » By Pose Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Pose Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Pose - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Pose, Từ Pose Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"pose" Là Gì? Nghĩa Của Từ Pose Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Pose - Wiktionary Tiếng Việt
-
Pose Là Gì - Chobball
-
Pose Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
POSE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Pose Là Gì - Nghĩa Của Từ Pose - Hàng Hiệu
-
Pose Là Gì
-
POSE Là Gì? -định Nghĩa POSE | Viết Tắt Finder
-
Pose For Là Gì
-
Pose Là Gì | Từ Điển Anh Việt EzyDict
poses (phát âm có thể chưa chuẩn)