Present Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "present" thành Tiếng Việt

hiện tại, giới thiệu, thời hiện tại là các bản dịch hàng đầu của "present" thành Tiếng Việt.

present adjective verb noun ngữ pháp

Relating to now, for the time being; current. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hiện tại

    noun

    current time [..]

    He is in the hospital at present.

    hiện tại, anh ấy đang ở trong bệnh viện

    en.wiktionary2016
  • giới thiệu

    verb

    Without further ado, I present the story of us.

    Không còn chần chừ gì nữa, tôi xin được giới thiệu, câu chuyện của chúng ta.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • thời hiện tại

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quà
    • dâng
    • 現在
    • có mặt
    • hiện diện
    • tặng phẩm
    • đưa
    • tặng
    • này
    • hiện nay
    • hiện thời
    • trình bày
    • trình diễn
    • đồ tặng
    • trình
    • hiện hữu
    • món quà
    • trình chiếu
    • nay
    • biếu
    • chào
    • nộp
    • ngắm
    • biếu tặng
    • biếu xén
    • biểu thị
    • bày ra
    • bày tỏ
    • bây giờ
    • giơ ra
    • hiện giờ
    • lúc này
    • lễ vật
    • lộ ra
    • phô ra
    • pri’zent/
    • qua biếu
    • quà tặng
    • sẵn sàng
    • sẵn sàng giúp đỡ
    • tiến cử
    • tài liệu này
    • tư liệu này
    • đưa ra
    • đương kim
    • trao
    • hiến
    • giao
    • trao tặng
    • xuất hiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " present " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Present + Thêm bản dịch Thêm

"Present" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Present trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "present"

present present present present Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "present" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Nghĩa Presented