Press - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Ngoại động từ
press ngoại động từ /ˈprɛs/
- (Sử học) Bắt (lính); (nghĩa bóng) lấy, tước đoạt. to press something into the service of... — tước đoạt cái gì để dùng cho...
- Trưng dụng (ngựa... ).
Chia động từ
press| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to press | |||||
| Phân từ hiện tại | pressing | |||||
| Phân từ quá khứ | pressed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | press | press hoặc pressest¹ | presses hoặc presseth¹ | press | press | press |
| Quá khứ | pressed | pressed hoặc pressedst¹ | pressed | pressed | pressed | pressed |
| Tương lai | will/shall²press | will/shallpress hoặc wilt/shalt¹press | will/shallpress | will/shallpress | will/shallpress | will/shallpress |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | press | press hoặc pressest¹ | press | press | press | press |
| Quá khứ | pressed | pressed | pressed | pressed | pressed | pressed |
| Tương lai | weretopress hoặc shouldpress | weretopress hoặc shouldpress | weretopress hoặc shouldpress | weretopress hoặc shouldpress | weretopress hoặc shouldpress | weretopress hoặc shouldpress |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | press | — | let’s press | press | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Từ khóa » Bóp Chặt Trong Tiếng Anh
-
Bóp Chặt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của "sự Bóp Chặt" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Bóp Chặt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bóp Chặt' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Bóp Chắt Bằng Tiếng Anh
-
SỰ BÓP CHẶT - Translation In English
-
BÓP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"bóp" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bóp Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Bóp Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Press - Từ điển Anh - Việt
-
Important Medical Terms - Bảng Thuật Ngữ Y Tế Quan Trọng
-
Squeeze | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Bóp Chặt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số