Privacy Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ privacy tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | privacy (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ privacyBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
privacy tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ privacy trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ privacy tiếng Anh nghĩa là gì.
privacy /privacy/* danh từ- sự riêng tư- sự xa lánh, sự cách biệt=to live in privacy+ sống cách biệt, sống xa lánh bên ngoài- sự bí mật, sự kín đáo=to secure privacy+ đảm bảo bí mật
Thuật ngữ liên quan tới privacy
- vasectomy tiếng Anh là gì?
- bbc tiếng Anh là gì?
- progenitrix tiếng Anh là gì?
- discentric tiếng Anh là gì?
- harangue tiếng Anh là gì?
- Normative costs of production tiếng Anh là gì?
- antidumping tiếng Anh là gì?
- Decision lag tiếng Anh là gì?
- awesome tiếng Anh là gì?
- briefs tiếng Anh là gì?
- courtliness tiếng Anh là gì?
- unable tiếng Anh là gì?
- warrener tiếng Anh là gì?
- sneezing tiếng Anh là gì?
- costlier tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của privacy trong tiếng Anh
privacy có nghĩa là: privacy /privacy/* danh từ- sự riêng tư- sự xa lánh, sự cách biệt=to live in privacy+ sống cách biệt, sống xa lánh bên ngoài- sự bí mật, sự kín đáo=to secure privacy+ đảm bảo bí mật
Đây là cách dùng privacy tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ privacy tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
privacy /privacy/* danh từ- sự riêng tư- sự xa lánh tiếng Anh là gì? sự cách biệt=to live in privacy+ sống cách biệt tiếng Anh là gì? sống xa lánh bên ngoài- sự bí mật tiếng Anh là gì? sự kín đáo=to secure privacy+ đảm bảo bí mật
Từ khóa » Cách Phát âm Của Privacy
-
PRIVACY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Privacy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Privacy - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Privacy - Tiếng Anh - Forvo
-
PRIVACY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phát âm Chuẩn Cùng VOA - Anh Ngữ đặc Biệt - YouTube
-
Privacy Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Cách đọc Phiên âm & Quy Tắc đánh Vần Trong Tiếng Anh
-
"privacy" Là Gì? Nghĩa Của Từ Privacy Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Phép Tịnh Tiến Privacy Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Trọng Âm Và Ngữ Điệu - Bí Quyết Để Nói Tiếng Anh Tự Nhiên, Lôi ...
-
TOP 7 Website Tra Phiên âm Tiếng Anh Cực Chuẩn - GOGA
-
10 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CÓ 2 CÁCH... - Anh Ngữ Bluemoon
-
Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 个 - HSK Academy
privacy (phát âm có thể chưa chuẩn)