Quả Dâu Tây Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quả dâu tây" thành Tiếng Anh
strawberry là bản dịch của "quả dâu tây" thành Tiếng Anh.
quả dâu tây + Thêm bản dịch Thêm quả dâu tâyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
strawberry
nounSau đó anh ta cửi quần áo của mình ra và nói với cô ấy đó là quả dâu tây.
Then he'd pull out his winkie and tell her it was a strawberry ice-cream cone.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quả dâu tây " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quả dâu tây" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dâu Tây English
-
Dâu Tây - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Dâu Tây In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"Quả Dâu Tây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ
-
"Quả Dâu Tây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ.
-
DÂU TÂY In English Translation - Tr-ex
-
QUẢ DÂU TÂY In English Translation - Tr-ex
-
Dâu Tây Tiếng Anh Là Gì
-
Dâu Tây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'dâu Tây' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Results For Dâu Tây Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Dâu Tây - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Từ Dâu Tây
-
Top 15 Dâu Tây Tiếng Anh Là Gì
-
Dâu Tây In English – Vietnamese-English Dictionary - BumChiu
-
Nghĩa Của Từ : Dâu Tây | Vietnamese Translation
-
Dâu Tây - Translation To English
-
Dâu Tây In English