QUẢ DÂU TÂY In English Translation - Tr-ex
What is the translation of " QUẢ DÂU TÂY " in English? SNounquả dâu tây
Examples of using Quả dâu tây in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectiveskhoai tây ngọt dâu tây tươi Usage with verbskhoai tây chiên khoai tây nghiền đến phương tâytrồng khoai tâysang phương tâykhoai tây luộc khoai tây nướng chống phương tâyphương tây muốn sang phía tâyMoreUsage with nounsphương tâyphía tâytây tạng khoai tâytây bắc miền tâybờ tâytây âu tây phi tây đức More
Đây là một loại thuốcnghiện mới được gọi là‘ quả dâu tây nhanh'.
Lưỡi dâu là khi lưỡi có màu đỏ và mấp mô,làm cho nó trông giống như vỏ của quả dâu tây.Word-for-word translation
quảnounfruitresulteffectballdispenserdâunounstrawberrymulberrybridedaughter-in-lawmother-in-lawtâyadjectivewestwesternwesterlytâyverbtaytâynounwesterns SSynonyms for Quả dâu tây
strawberryTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Dâu Tây English
-
Dâu Tây - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Quả Dâu Tây Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Dâu Tây In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
"Quả Dâu Tây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ
-
"Quả Dâu Tây" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ.
-
DÂU TÂY In English Translation - Tr-ex
-
Dâu Tây Tiếng Anh Là Gì
-
Dâu Tây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'dâu Tây' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Results For Dâu Tây Translation From Vietnamese To English - MyMemory
-
Dâu Tây - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Từ Dâu Tây
-
Top 15 Dâu Tây Tiếng Anh Là Gì
-
Dâu Tây In English – Vietnamese-English Dictionary - BumChiu
-
Nghĩa Của Từ : Dâu Tây | Vietnamese Translation
-
Dâu Tây - Translation To English
-
Dâu Tây In English