→ Quay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
turn, roast, spin là các bản dịch hàng đầu của "quay" thành Tiếng Anh.
quay verb + Thêm bản dịch Thêm quayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
turn
verbNgười đàn ông đó đứng cách xa một chút nhưng ông ta quay lại khi nghe thấy Tôm hét to.
That man was standing a little ways away, but he turned when he heard Tom shout.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
roast
verbBất cứ món gì, thịt gà, bánh mì luôn luôn muốn quay.
He always thought he smelled a pot roast.
World Loanword Database (WOLD) -
spin
verbMớ sức mạnh tôi có đủ khiến đầu tôi quay mòng rồi.
My head's already spinning with the powers I have.
World Loanword Database (WOLD)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- wheel
- swivel
- rotate
- rotary
- slew
- turning
- revolve
- face
- reel
- switch
- rotatory
- reverse
- do
- to roast
- to roll
- to rotate
- to turn
- rev
- bear
- whirl
- fry
- wind
- crib
- stump
- pose
- borne
- dial-up
- spinning
- spun
- turn back
- rotation
- roasting
- twirl
- revolving
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Quay + Thêm bản dịch Thêm QuayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
rotation
nouncircular movement of an object around a center (or point) of rotation . A three-dimensional object always rotates around an imaginary line called a rotation axis
Nó được đẩy bằng tay quay mà xoay các bánh xe, với khẩu pháo gắn ở vòng ngoài.
It's propelled by cranks that rotate the wheels with cannons mounted around the perimeter.
wikidata -
roasting
adjective noun verba cooking method that uses dry heat where hot air envelops the food, cooking it evenly on all sides
Quay thịt mà ăn no nê.
With that half he roasts the meat that he eats, and he is satisfied.
wikidata -
frying
noun verbcooking of food in oil or another fat
wikidata
Bản dịch "quay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đê Quây Tiếng Anh Dịch Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "đê Quây" - Là Gì? - Vtudien
-
"đê Quây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đê Quai (quây Hố Móng Thi Công)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đê Quai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đê Quây" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
Đê Quai Là Gì, Nghĩa Của Từ Đê Quai | Từ điển Việt
-
QUẨY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đi Quẩy Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Quay Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"Quay Phim" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Câu Hỏi: Chụp Hình Và Quay Phim Trong Tiếng Anh
-
Kinh Dịch – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Trong Pha Chế