Quay Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ quay tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | quay (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ quayBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
quay tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ quay trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ quay tiếng Anh nghĩa là gì.
quay /ki:/* danh từ- ke, bến (cảng)
Thuật ngữ liên quan tới quay
- corroboratory tiếng Anh là gì?
- straw-colour tiếng Anh là gì?
- dabbing tiếng Anh là gì?
- amphilinear tiếng Anh là gì?
- gutturals tiếng Anh là gì?
- vogue tiếng Anh là gì?
- gruffish tiếng Anh là gì?
- marrowy tiếng Anh là gì?
- sphincteral tiếng Anh là gì?
- clonus tiếng Anh là gì?
- dinner-wagon tiếng Anh là gì?
- grainy tiếng Anh là gì?
- cushioned tiếng Anh là gì?
- Production smoothing tiếng Anh là gì?
- sponges tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của quay trong tiếng Anh
quay có nghĩa là: quay /ki:/* danh từ- ke, bến (cảng)
Đây là cách dùng quay tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ quay tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
quay /ki:/* danh từ- ke tiếng Anh là gì? bến (cảng)
Từ khóa » đê Quây Tiếng Anh Dịch Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "đê Quây" - Là Gì? - Vtudien
-
"đê Quây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đê Quai (quây Hố Móng Thi Công)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đê Quai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đê Quây" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
→ Quay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đê Quai Là Gì, Nghĩa Của Từ Đê Quai | Từ điển Việt
-
QUẨY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đi Quẩy Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
"Quay Phim" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Câu Hỏi: Chụp Hình Và Quay Phim Trong Tiếng Anh
-
Kinh Dịch – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Trong Pha Chế
quay (phát âm có thể chưa chuẩn)