Từ điển Việt Anh "đê Quây" - Là Gì? - Vtudien
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"đê quây" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm đê quây
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » đê Quây Tiếng Anh Dịch Là Gì
-
"đê Quây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"đê Quai (quây Hố Móng Thi Công)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đê Quai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đê Quây" - Là Gì? - MarvelVietnam
-
→ Quay, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Đê Quai Là Gì, Nghĩa Của Từ Đê Quai | Từ điển Việt
-
QUẨY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đi Quẩy Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Quay Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
"Quay Phim" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Câu Hỏi: Chụp Hình Và Quay Phim Trong Tiếng Anh
-
Kinh Dịch – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Dùng Trong Pha Chế