Quiet Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ quiet tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | quiet (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ quietBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
quiet tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ quiet trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ quiet tiếng Anh nghĩa là gì.
quiet /'kwaiət/* tính từ- lặng, yên lặng, yên tĩnh- trầm lặng- nhã (màu sắc)=quiet colours+ màu nhã- thái bình, yên ổn, thanh bình; thanh thản=quiet times+ thời đại thái bình=quiet conscience+ lương tâm thanh thản- thầm kín, kín đáo=to harbour quiet resentment+ nuôi một mối oán hận thầm kín=to keep something quiet+ giữ kín một điều gì- đơn giản, không hình thức=a quiet dinner-party+ bữa cơm thết đơn giản thân mật=a quiet weeding+ lễ cưới đơn giản không hình thức* danh từ- sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả=in the quiet of night+ trong đêm khuya thanh vắng=a few hours of quiet+ một vài giờ phút êm ả- sự yên ổn, sự thanh bình, sự thanh thản=to live in quiet+ sống trong cảnh thanh bình* ngoại động từ- làm êm, làm dịu, làm nín, vỗ về=to quiet a fretful child+ dỗ một em bé đang quấy* nội động từ- (+ down) trở lại yên tĩnh, lắng xuống=the city quieted down+ thành phố trở lại yên tĩnh
Thuật ngữ liên quan tới quiet
- contests tiếng Anh là gì?
- picture-book tiếng Anh là gì?
- lexigraphy tiếng Anh là gì?
- custodian service tiếng Anh là gì?
- skirmished tiếng Anh là gì?
- abridgments tiếng Anh là gì?
- o.k. tiếng Anh là gì?
- longboat tiếng Anh là gì?
- eschewed tiếng Anh là gì?
- straightener tiếng Anh là gì?
- postmen tiếng Anh là gì?
- store-room tiếng Anh là gì?
- intrepid tiếng Anh là gì?
- op tiếng Anh là gì?
- exhaustibility tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của quiet trong tiếng Anh
quiet có nghĩa là: quiet /'kwaiət/* tính từ- lặng, yên lặng, yên tĩnh- trầm lặng- nhã (màu sắc)=quiet colours+ màu nhã- thái bình, yên ổn, thanh bình; thanh thản=quiet times+ thời đại thái bình=quiet conscience+ lương tâm thanh thản- thầm kín, kín đáo=to harbour quiet resentment+ nuôi một mối oán hận thầm kín=to keep something quiet+ giữ kín một điều gì- đơn giản, không hình thức=a quiet dinner-party+ bữa cơm thết đơn giản thân mật=a quiet weeding+ lễ cưới đơn giản không hình thức* danh từ- sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả=in the quiet of night+ trong đêm khuya thanh vắng=a few hours of quiet+ một vài giờ phút êm ả- sự yên ổn, sự thanh bình, sự thanh thản=to live in quiet+ sống trong cảnh thanh bình* ngoại động từ- làm êm, làm dịu, làm nín, vỗ về=to quiet a fretful child+ dỗ một em bé đang quấy* nội động từ- (+ down) trở lại yên tĩnh, lắng xuống=the city quieted down+ thành phố trở lại yên tĩnh
Đây là cách dùng quiet tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ quiet tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
quiet /'kwaiət/* tính từ- lặng tiếng Anh là gì? yên lặng tiếng Anh là gì? yên tĩnh- trầm lặng- nhã (màu sắc)=quiet colours+ màu nhã- thái bình tiếng Anh là gì? yên ổn tiếng Anh là gì? thanh bình tiếng Anh là gì? thanh thản=quiet times+ thời đại thái bình=quiet conscience+ lương tâm thanh thản- thầm kín tiếng Anh là gì? kín đáo=to harbour quiet resentment+ nuôi một mối oán hận thầm kín=to keep something quiet+ giữ kín một điều gì- đơn giản tiếng Anh là gì? không hình thức=a quiet dinner-party+ bữa cơm thết đơn giản thân mật=a quiet weeding+ lễ cưới đơn giản không hình thức* danh từ- sự yên lặng tiếng Anh là gì? sự yên tĩnh tiếng Anh là gì? sự êm ả=in the quiet of night+ trong đêm khuya thanh vắng=a few hours of quiet+ một vài giờ phút êm ả- sự yên ổn tiếng Anh là gì? sự thanh bình tiếng Anh là gì? sự thanh thản=to live in quiet+ sống trong cảnh thanh bình* ngoại động từ- làm êm tiếng Anh là gì? làm dịu tiếng Anh là gì? làm nín tiếng Anh là gì? vỗ về=to quiet a fretful child+ dỗ một em bé đang quấy* nội động từ- (+ down) trở lại yên tĩnh tiếng Anh là gì? lắng xuống=the city quieted down+ thành phố trở lại yên tĩnh
Từ khóa » Phát âm Chữ Quiet
-
Quiet - Wiktionary Tiếng Việt
-
QUIET | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Quiet - Forvo
-
Cách Phát âm Be Quiet! Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Đọc Tiếng Anh Dễ Dàng Hơn Với Quy Tắc Phụ âm "Quiet" Và "Quote"
-
Bí Quyết PHÁT ÂM CHÍNH XÁC TẤT CẢ CÁC TỪ TIẾNG ANH
-
QUIET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Be Quiet đọc Là Gì - Học Tốt
-
Quiet Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Be Quiet Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
4 Quy Tắc Nối âm Trong Tiếng Anh Quan Trọng Nhất Bạn Phải Biết!
-
A) A,end d C.
-
Chọn Từ Có Phần Gạch Chân được Phát âm Khác So Với Các Từ Còn Lại.
quiet (phát âm có thể chưa chuẩn)