Quiet - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkwɑɪ.ət/
Từ khóa » Phát âm Chữ Quiet
-
QUIET | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Quiet - Forvo
-
Cách Phát âm Be Quiet! Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Đọc Tiếng Anh Dễ Dàng Hơn Với Quy Tắc Phụ âm "Quiet" Và "Quote"
-
Bí Quyết PHÁT ÂM CHÍNH XÁC TẤT CẢ CÁC TỪ TIẾNG ANH
-
QUIET - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Be Quiet đọc Là Gì - Học Tốt
-
Quiet Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
Be Quiet Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Quiet Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
4 Quy Tắc Nối âm Trong Tiếng Anh Quan Trọng Nhất Bạn Phải Biết!
-
A) A,end d C.
-
Chọn Từ Có Phần Gạch Chân được Phát âm Khác So Với Các Từ Còn Lại.