Quý Báu In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
precious, golden, preciously are the top translations of "quý báu" into English.
quý báu + Add translation Add quý báuVietnamese-English dictionary
-
precious
adjectiveof high value or worth
Thánh thư nói rõ ràng rằng cuộc sống trần thế quý báu của chúng ta rất ngắn.
The scriptures are clear that our precious mortal existence is a very short time.
en.wiktionary2016 -
golden
adjective verbNhiều tấm gương của các anh hùng trẻ tuổi là một chủ đề quý báu có thể tìm thấy trong suốt thánh thư.
The many examples of young heroes run like a golden thread through the scriptures.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
preciously
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
valuable
adjectivehaving a great value
Lòng nhân từ của Jeanene đã dạy cho tôi rất nhiều điều quý báu.
Jeanene’s kindness taught me so many valuable things.
en.wiktionary2016
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "quý báu" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "quý báu" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Quý Báu Tiếng Anh Là Gì
-
Quý Báu - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
QUÝ BÁU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LÀ QUÝ BÁU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'quý Báu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
QUÝ BÁU - Translation In English
-
QUÝ GIÁ - Translation In English
-
Học đại Học Bằng Tiếng Anh - Tại Sao Không?
-
Dịch Tiếng Việt – Lời Khuyên để Có Một Bài Dịch Hoàn Hảo
-
Cách đưa Ra Lời Yêu Cầu, đề Nghị Trong Tiếng Anh - Pasal
-
28 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Tình Yêu Dễ Thương - British Council
-
Dạy Tiếng Anh: Cần Kĩ Năng Giao Tiếp, Quản Lý Và Cảm Thông!
-
“Tiếng Nói Là Thứ Của Cải Vô Cùng Lâu đời Và Vô Cùng Quý Báu Của ...
-
Giữ Gìn Sự Trong Sáng Của Tiếng Việt - Đảng Cộng Sản Việt Nam