RABBIT HOLE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
RABBIT HOLE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Srabbit hole
rabbit hole
hố thỏhang thỏlỗ thỏ
{-}
Phong cách/chủ đề:
Rabbit Hole.Đến từ: Rabbit Hole.
From"Rabbit Hole".Going down the rabbit hole còn có thể có nghĩa là một tâm trạng kỳ quặc.
(18) Going down the rabbit hole can also mean a strange state of mind.Ảnh trover của rabbit. Hole.
Trover photo by rabbit. Hole.To fall down the rabbit hole có thể có nghĩa là rơi vào một tình huống lúng túng.
To fall down the rabbit hole can mean to enter a confusing situation.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từjackson holewoods holeblue holeChương I. Down- Rabbit Hole.
Chapter I. Down the Rabbit-Hole.Ông đã hành độngcùng với Nicole Kidman trong bộ phim Rabbit Hole 2010.
Eckhart starred alongside Nicole Kidman in the film Rabbit Hole(2010).Down The Rabbit Hole” là một cuốn sách được viết bằng tiếng Anh đơn giản dễ hiểu bởi Tim Lea.
Down The Rabbit Hole is a book written in plain English by Tim Lea.Tôi không thể tin vào mắt mình- họ đã hôn nhau trong khu VIP của Rabbit Hole".
I couldn't believe it- they were kissing in the VIP section of the Rabbit Hole.'.The Rabbit Hole Irish Bar ở Phú Quốc, Việt Nam là thanh tốt nhất để bắt đầu và kết thúc đêm của bạn.
The Rabbit Hole Irish Bar is the best bar to start and end your night.Một số tác phẩm điện ảnh của cô bao gồm" Sex,Death and Bowling"," Rabbit Hole"," Lucky You" và" 27 Dresses".
Some of her film work includes"Lucky You","27 Dresses" and"Rabbit Hole".The Rabbit Hole Irish Bar là một trong những nơi tốt nhất để kết thúc một đêm của bạn ở đảo Phú Quốc.
The Rabbit Hole Irish Bar is the best bar to start and end your night.Cho dù vai trò của bạn là gì, Down The Rabbit Hole sẽ cho bạn một hướng dẫn thực tế về công nghệ vay nhanh smes và tiềm năng của nó.
No matter what your role is, Down the Rabbit Hole will give you a practical hands-on guide to the technology and its potential.The Rabbit Hole Irish Bar ở Phú Quốc, Việt Nam là thanh tốt nhất để bắt đầu và kết thúc đêm của bạn.
The Rabbit Hole Irish Bar in Phu Quoc, Vietnam is the best bar to begin and end your night.Cũng như chasing a white rabbit- đuổi theo chú thỏ trắng, ngày nay to go down the rabbit hole không cần phải có nghĩa là dùng ma túy để thay đổi thực tế.
(11) Like chasing a white rabbit, these days to go down the rabbit hole does not have to mean taking drugs to change your reality.Một sự lựa chọn hoàn hảo cho những người kinh doanh như bạn, Down The Rabbit Hole sẽ không chỉ giúp bạn hiểu được dành cho trader crypto sức mạnh của Blockchain mà nó cũng sẽ giúp bạn hiểu làm thế nào để tận dụng sức mạnh đó.
A perfect choice for business professionals, Down the Rabbit Hole will help people not only understand the power of blockchain but also how to capitalize on it.Một sự lựa chọn hoàn hảo cho những người kinh doanh như bạn,“ Down The Rabbit Hole” sẽ không chỉ giúp bạn hiểu được sức mạnh của Blockchain mà nó cũng sẽ giúp bạn hiểu làm thế nào để tận dụng sức mạnh đó.
A perfect choice for business people like you, Down the Rabbit Hole will not only help you to understand the power of the Blockchain, but it will also help you to understand how to capitalize on that power. Kết quả: 17, Thời gian: 0.0149 ![]()
rabbirabbitmq

Tiếng việt-Tiếng anh
rabbit hole English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Rabbit hole trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
rabbitdanh từrabbitrabbitb-rabbit'sholedanh từholeholesholehole oceanographic institution STừ đồng nghĩa của Rabbit hole
hố thỏ hang thỏ lỗ thỏTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Down The Rabbit Hole Nghĩa Là Gì
-
Thành Ngữ Down A Rabbit Hole Nghĩa Là Gì - Dịch Thuật Lightway
-
"Go Down The Rabbit Hole" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
FALL DOWN THE RABBIT HOLE | WILLINGO
-
Thành Ngữ Down A Rabbit Hole Nghĩa Là Gì - Dịch Thuật Lightway
-
Ý Nghĩa Của Rabbit Hole Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
""go Down The Rabbit Hole"" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Bài 12: Expressions From Alice In Wonderland - VOA Tiếng Việt
-
Thành Ngữ Down A Rabbit Hole Meaning Là Gì, Bài 12
-
Go Down The Rabbit Hole Thành Ngữ, Tục Ngữ - Idioms Proverbs
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: To Fall Down The Rabbit Hole (VOA)
-
(Go) Down The Rabbit Hole | Idioms In English - YouTube
-
Rabbit Hole Meaning & Origin | Slang By
-
Rabbit-hole Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
'rabbit-hole' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt