Rainbow Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ rainbow tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm rainbow tiếng Anh rainbow (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ rainbow

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

rainbow tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ rainbow trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ rainbow tiếng Anh nghĩa là gì.

rainbow /'reinbou/* danh từ- cầu vồng

Thuật ngữ liên quan tới rainbow

  • confessions tiếng Anh là gì?
  • transonics tiếng Anh là gì?
  • underbody tiếng Anh là gì?
  • tinny tot tiếng Anh là gì?
  • economization tiếng Anh là gì?
  • sense tiếng Anh là gì?
  • speech therapy tiếng Anh là gì?
  • quarterfinal tiếng Anh là gì?
  • laptops tiếng Anh là gì?
  • square root tiếng Anh là gì?
  • transparence tiếng Anh là gì?
  • cereal tiếng Anh là gì?
  • sporting tiếng Anh là gì?
  • anabioses tiếng Anh là gì?
  • gehenne tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của rainbow trong tiếng Anh

rainbow có nghĩa là: rainbow /'reinbou/* danh từ- cầu vồng

Đây là cách dùng rainbow tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ rainbow tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

rainbow /'reinbou/* danh từ- cầu vồng

Từ khóa » Phiên âm Từ Tiếng Anh Rainbow