Từ điển Anh Việt "rainbow" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Anh Việt"rainbow" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

rainbow

rainbow /'reinbou/
  • danh từ
    • cầu vồng

['reinbou]

  • danh từ

    oánh cầu vồng

    Màu sắc cầu vồng thể hiện trên màng mỏng dầu thô nổi trên mặt nước.

    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    rainbow

    Từ điển WordNet

      n.

    • an arc of colored light in the sky caused by refraction of the sun's rays by rain
    • an illusory hope

      chasing rainbows

  • Từ khóa » Phiên âm Từ Tiếng Anh Rainbow