Rắn Chắc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rắn chắc" thành Tiếng Anh
firm, brawny, wiry là các bản dịch hàng đầu của "rắn chắc" thành Tiếng Anh.
rắn chắc + Thêm bản dịch Thêm rắn chắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
firm
adjective nounTôi thích đàn ông có bắp tay rắn chắc lắm.
I just love a man with a firm bicep.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
brawny
adjective GlosbeMT_RnD -
wiry
adjectiveTôi ốm, nhưng tôi rắn chắc lắm.
I'm thin, but I'm wiry.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- compact
- compacted
- hard
- hard and solid
- solid
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rắn chắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rắn chắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Săn Chắc Sang Tiếng Anh
-
SĂN CHẮC - Translation In English
-
SĂN CHẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CƠ THỂ SĂN CHẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SĂN CHẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cơ Thể Săn Chắc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Top 10+ Cơ Thể Săn Chắc Tiếng Anh Là Gì Xem Nhiều Nhất
-
Gym Là Gì? Những Lợi ích Tuyệt Vời Khi đi Tập Gym
-
Ý Nghĩa Của Ran Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
20 Từ Thường Dùng Nhưng Khó Dịch Sang Tiếng Anh - VnExpress
-
7 Mẹo Làm Săn Chắc Vùng Da Bị Lỏng Lẻo Sau Khi Mang Thai - Vinmec
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thể Hình Và Tập Gym - 100 Từ Thông Dụng Nhất