Ý Nghĩa Của Ran Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- agilely
- agility
- beetle
- belt
- bob up
- bowl down/along something phrasal verb
- burn
- flit
- forge ahead phrasal verb
- leg
- light on your feet
- like the wind idiom
- lunge
- make a dash for something
- make good time idiom
- outrun
- rush
- scuttle
- shoot
- whizz
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Competing in sport Advancing and moving forward Machines - Functioning Managing and organizing Movement of liquids Existing and being Newspapers & magazines Elections Trafficking & racketeering (Định nghĩa của ran từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)ran | Từ điển Anh Mỹ
ranus /ræn/ Add to word list Add to word list past simple of run (Định nghĩa của ran từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)RAN | Tiếng Anh Thương Mại
RANnoun [ C ] uk us Add to word list Add to word list FINANCE → revenue anticipation note (Định nghĩa của ran từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của ran
ran If they will not do so, we shall muddle along as we are at present, among the also-rans. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They are also-rans because of neglect before the age of five. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We do not want to be left behind as also-rans as we have been in the past. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We have become also-rans in terms of legislating against discrimination against disabled people. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He referred to the four named councils as the favourites and to the others as the "also-rans". Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The others were simply classed as also-rans, and this is how it should be. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The also-rans will get nothing. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Beyond that, the strategy of selectivity ran out of steam, presumably for lack of obvious targets, before it finally drifted into incoherence. Từ Cambridge English Corpus Where scientific theories ran into troubles, where they became contradictory or aporetic, the biblical account provided guidance. Từ Cambridge English Corpus Generally speaking, each party ran its own campaign. Từ Cambridge English Corpus Others ran away and disappeared from institutional and familial sight. Từ Cambridge English Corpus From this summative synthesis, we were able to identify a set of experiences which ran across the studies. Từ Cambridge English Corpus In the remaining districts the two parties ran their own candidates. Từ Cambridge English Corpus She ran, in effect, an outsider's government inside the existing government. Từ Cambridge English Corpus However, with the continuing refusal of the unions to co-operate, the initiative ran into the sands. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của ran Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của ran, RAN là gì?Bản dịch của ran
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (run 的過去式)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (run 的过去式)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pasado simple de "run"… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha passado de "run"… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Ba Lan trong tiếng Catalan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý “run” の過去形… Xem thêm koşmak' fiilinin ikinci hâli… Xem thêm -… Xem thêm passat de “run”… Xem thêm “run”의 과거형… Xem thêm passato semplice di “run”… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
ramrod ramshackle ramsons ramus ran ranch ranch dressing ranch hand ranch house {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của ran
- run
- Quran
- also-ran
- run an errand
- run, at jump
- RAN, at revenue anticipation note
- run, at stand
- run across someone/something phrasal verb
- run after someone/something phrasal verb
- run around with someone phrasal verb
- run around phrasal verb
- run away phrasal verb
- run something by someone phrasal verb
- run down something/someone phrasal verb
Từ của Ngày
sheepishly
UK /ˈʃiː.pɪʃ.li/ US /ˈʃiː.pɪʃ.li/in a way that is embarrassed because you have done something wrong or silly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Tiếng Mỹ
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add ran to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm ran vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Săn Chắc Sang Tiếng Anh
-
SĂN CHẮC - Translation In English
-
SĂN CHẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CƠ THỂ SĂN CHẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
SĂN CHẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Rắn Chắc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cơ Thể Săn Chắc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Top 10+ Cơ Thể Săn Chắc Tiếng Anh Là Gì Xem Nhiều Nhất
-
Gym Là Gì? Những Lợi ích Tuyệt Vời Khi đi Tập Gym
-
20 Từ Thường Dùng Nhưng Khó Dịch Sang Tiếng Anh - VnExpress
-
7 Mẹo Làm Săn Chắc Vùng Da Bị Lỏng Lẻo Sau Khi Mang Thai - Vinmec
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thể Hình Và Tập Gym - 100 Từ Thông Dụng Nhất