Rạng Rỡ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
rạng rỡ
* ttừ
cũng như rạng rũa
distinguished; radiant; brilliant; celebrated; famous; renowned
mặt tươi cười rạng rỡ a face radiant with smiles
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
rạng rỡ
* adj
distinguished; radiant
mặt tươi cười rạng rỡ: A face radiant with smiles
Từ điển Việt Anh - VNE.
rạng rỡ
radiant, brilliant



Từ liên quan- rạng
- rạng rở
- rạng rỡ
- rạng vẻ
- rạng lên
- rạng mai
- rạng mặt
- rạng rũa
- rạng chân
- rạng danh
- rạng ngày
- rạng ngời
- rạng rạng
- rạng sáng
- rạng đông
- rạng lên vì
- rạng rở lên
- rạng rỡ hơn
- rạng rỡ trong chốc lát
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Rạng Rỡ
-
Rạng Rỡ - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Rạng Rỡ - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "rạng Rỡ" - Là Gì?
-
Rạng Rỡ Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Rạng Rỡ Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Rạng Rỡ Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ Rạng Rỡ Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'rạng Rỡ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'rạng Rỡ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
RẠNG RỠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
[CHUẨN NHẤT] Đặt Câu Với Từ Rực Rỡ - TopLoigiai
-
Nhà Văn Trong đời Sống Và 'nhà Báo' Trong Từ điển - PLO
-
Công Bố Kết Quả Cuộc Thi ảnh "Rạng Rỡ Thanh Xuân"
-
Tiếng Việt Giàu đẹp - RỰC RỠ Chúng Ta Thường Dùng ... - Facebook