REAL EQUALITY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
REAL EQUALITY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [riəl i'kwɒliti]real equality
Ví dụ về việc sử dụng Real equality trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Give real equality to women;
We will only achieve real equality by doing so.Real equality trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - igualdad real
- Người pháp - véritable égalité
- Người đan mạch - reel ligestilling
- Tiếng đức - wirkliche gleichheit
- Thụy điển - verklig jämställdhet
- Hà lan - echte gelijkheid
- Người hy lạp - πραγματική ισότητα
- Tiếng slovak - skutočná rovnosť
- Người ăn chay trường - истинско равенство
- Người trung quốc - 真正的平等
- Đánh bóng - prawdziwej równości
- Bồ đào nha - igualdade real
- Người ý - reale parità
- Tiếng phần lan - todellinen tasa-arvo
- Séc - skutečné rovnosti
- Tiếng nga - реального равенства
- Tiếng ả rập - المساواة الحقيقية
- Tiếng slovenian - resnično enakost
- Tiếng do thái - שוויון אמיתי
- Người hungary - valódi egyenlőség
- Tiếng rumani - o egalitate reală
Từng chữ dịch
realdanh từthựcrealsựrealtrạng từthậtrealtính từbấtequalitybình đẳngsự công bằngsự bình đẳng giớiequalitydanh từequalitysựTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Equality đặt Câu
-
Đặt Câu Với Từ "equality"
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Equality" | HiNative
-
Ý Nghĩa Của Equality Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đặt Câu Với Từ Gender Equality Câu Hỏi 1552765
-
Đặt Câu Với Từ Gender Equality - MTrend
-
Gender Equality Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Raising The Public's Awareness Of Disability, Equality And Inclusion
-
Câu So Sánh Ngang Bằng | Khái Niệm, Cấu Trúc, Cách Dùng
-
Hướng Dẫn Cách Viết Bài Luận Tiếng Anh Về Bình đẳng Giới
-
Equal - Wiktionary Tiếng Việt
-
So Sáng Ngang Bằng (Equal Comparison) - Học Tiếng Anh
-
Ngữ Pháp Unit 6 Lớp 10 Gender Equality