Receipt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "receipt" thành Tiếng Việt

biên lai, biên nhận, sự nhận được là các bản dịch hàng đầu của "receipt" thành Tiếng Việt.

receipt verb noun ngữ pháp

The act of receiving, or the fact of having been received [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biên lai

    noun

    written acknowledgement [..]

    It's like a receipt for a great deal of money.

    Nó giống như cái biên lai có ghi số tiền rất lớn.

    en.wiktionary2016
  • biên nhận

    noun

    written acknowledgement [..]

    She didn't ask for a receipt, did she?

    Cổ không có đòi biên nhận, phải không?

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • sự nhận được

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chứng từ
    • công thức
    • giấy biên lai
    • giấy biên nhận
    • số thu
    • sự thu
    • đơn thuốc
    • hóa đơn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " receipt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Receipt + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Số thu

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • nhập kho

    Bảng tông hợp hàng nhập kho

    Vĩ Nguyễn Hùng

Hình ảnh có "receipt"

receipt receipt Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "receipt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » E Ticket Receipt Dịch Sang Tiếng Việt