Ý Nghĩa Của E-ticket Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- accommodation
- apex
- boarding pass
- bus pass
- coach class
- half
- pass
- railcard
- rain check
- return fare
- return ticket
- round fare
- round-trip ticket
- standby
- tap in phrasal verb
- ticketing
- timed ticket
- touch
- transfer
- walk-up price
e-ticket | Tiếng Anh Thương Mại
e-ticketnoun [ C ] E-COMMERCE uk /ˈiːˌtɪkɪt/ us (also electronic ticket) Add to word list Add to word list a ticket for a journey, performance, etc. that you have bought online or by phone and which you usually print yourself directly from your computer: Issuing e-tickets is much less costly to airlines. (Định nghĩa của e-ticket từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của e-ticket
e-ticket The companys main business, however, is an e-ticket platform that gives travel agencies access to airlines via computer reservation systems. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. There they may be required to present some personal identification, a credit card or the e-ticket itinerary receipt. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. However, the e-ticket standard did not anticipate and did not include a standardized mechanism for such optional fees. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The e-ticket number as well as proper identification of all passengers are required. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. After the payment is successful, the e-ticket is automatically generated by the application and mailed to the customer. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Advance tickets are now only available as an e-ticket which must be printed and taken to the event. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. This represented the further extension of the technique known as the e-ticket which became the standard for purchasing an aircraft ticket several years earlier. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của e-ticket là gì?Bản dịch của e-ticket
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 電子機票… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 电子机票… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha billete electrónico, boleto electrónico… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha passagem eletrônica… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ bilet elektroniczny… Xem thêm e-bilet… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
e-sign e-sports e-tailer e-tailing e-ticket e-ticketing e-token e-trading e-Trust {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
the path of least resistance
the easiest way to continue
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add e-ticket to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm e-ticket vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » E Ticket Receipt Dịch Sang Tiếng Việt
-
E-TICKET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
ITINERARY RECEIPT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Receipt Là Gì ? Nghĩa Của Từ Receipt Trong Tiếng Việt
-
Receipt - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Receipt Là Gì? Các Loại Biên Lai Hiện Nay đang Có Và ...
-
Receipt Là Gì? Các Loại Biên Lai Hiện Nay đang Có Và Bạn ...
-
Receipt Là Gì? Các Loại Biên Lai Hiện Nay đang Có Và Bạn Nên Biết ...
-
Vé điện Tử Là Gì? Quy định Về Vé điện Tử Theo Thông Tư 78?
-
Phân Biệt 'bill, Invoice, Receipt' - VnExpress
-
Receipt Là Gì? Các Loại Biên Lai Hiện Nay đang Có Và Bạn Nên Biết
-
Đặt Lại Vé, Hủy Chuyến Bay Và Hoàn Tiền - Cathay Pacific
-
Check Ticket Number - Vietnam Airlines
-
DN được Tự Dịch Chứng Từ Kế Toán Bằng Tiếng Nước Ngoài?