RÈM CỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
RÈM CỬA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từrèm cửa
Ví dụ về việc sử dụng Rèm cửa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từcửa sổ mới cửa sổ lớn cửa ngõ chính cửa lớn cửa hàng chuyên cửa dưới cửa sổ vuông HơnSử dụng với động từcửa hàng bán lẻ cửa trượt cửa vào qua cửa sổ cửa sổ chính mở cánh cửamở cửa sổ cửa hàng ứng dụng cửa sổ mở cửa sổ trình duyệt HơnSử dụng với danh từcửa hàng cửa sổ cánh cửacửa trước cửa ngõ cửa sau khóa cửangưỡng cửacửa hàng play chủ cửa hàng Hơn
Mang theo bên mình khi mua sắm rèm cửa hoặc vật liệu trang trí khác.
Hãy đóng rèm cửa, tắt đèn và thắp một vài ngọn nến.Xem thêm
rèm cửa sổwindow curtainwindow blindsrèm cửa của bạnyour curtainsrèm cửa có thểcurtains cantreo rèm cửahang curtainsTừng chữ dịch
rèmdanh từcurtainblindscurtainsrèmtính từblindrèmđộng từdrapescửadanh từdoorgatestoreshopwindow STừ đồng nghĩa của Rèm cửa
bức màn curtain tấm màn treo lên drapeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Rèm Cửa Dịch Tiếng Anh
-
Rèm Cửa Tiếng Anh Là Gì? Tên Gọi Các Loại Rèm Cửa Tiếng Anh
-
RÈM CỬA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Rèm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
RÈM CỬA Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Rèm Cửa Tiếng Anh Là Gì?, 1691, Ngọc Diệp - WebHocTiengAnh
-
Rèm Cửa Tiếng Anh Là Gì? - HOCTIENGANH.TV
-
Cái Rèm Tiếng Anh Là Gì - Tên GọI CáC LoạI ...
-
Rèm Cửa Trong Tiếng Anh Là Gì? Những điều Cần Biết Về Rèm Cửa
-
Cái Rèm Tiếng Anh Là Gì - Tên GọI CáC LoạI RèM CửA TiếNg Anh
-
RÈM CỬA - Translation In English
-
Màn Cửa Sổ Tiếng Anh Là Gì - MarvelVietnam
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'rèm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Rèm Cửa Tiếng Anh Là Gì? Các Tên Tiếng Anh Của 1 Số Loại Rèm Cửa
-
Cái Rèm Tiếng Anh Là Gì - 1 Số Ví Dụ - .vn