Rèm Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "rèm" thành Tiếng Anh

blind, curtain, drape là các bản dịch hàng đầu của "rèm" thành Tiếng Anh.

rèm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • blind

    noun

    Sam, mẹ cần con tắt nhạc và kéoo rèm xuống ngay.

    Sam, I need you to turn off the music and shut the blinds.

    GlosbeMT_RnD
  • curtain

    noun

    Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm.

    We found out a secret door behind the curtain.

    GlosbeMT_RnD
  • drape

    verb noun

    Tớ có thể sẽ không phải đóng rèm nữa.

    I might not be shutting my drapes to show her my slides.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hanging
    • hangings
    • lattice
    • screen
    • drapery
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rèm " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Rèm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • curtain

    verb noun

    cloth used to block out light

    Chúng tôi đã tìm thấy cánh cửa bí mật sau màn rèm.

    We found out a secret door behind the curtain.

    wikidata
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "rèm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Rèm Cửa Dịch Tiếng Anh