→ Replace, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "replace" thành Tiếng Việt

thay thế, thay, thế là các bản dịch hàng đầu của "replace" thành Tiếng Việt.

replace verb ngữ pháp

(transitive) To restore to a former place, position, condition, or the like. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thay thế

    to substitute [..]

    Nobody can replace Tom.

    Không một ai có thể thay thế Tom.

    MicrosoftLanguagePortal
  • thay

    verb

    substitute to change to moult

    Nobody can replace Tom.

    Không một ai có thể thay thế Tom.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • thế

    verb

    Nobody can replace Tom.

    Không một ai có thể thay thế Tom.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đặt lại chỗ cũ
    • thay chân
    • ñaët laïi, ñeå laïi, thay theá, thay choã
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " replace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Replace + Thêm bản dịch Thêm

"Replace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Replace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "replace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cách Phát âm Từ Replace