Replaced Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ replaced tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | replaced (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ replacedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
replaced tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ replaced trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ replaced tiếng Anh nghĩa là gì.
replace /ri'pleis/* ngoại động từ- thay thế- đặt lại chỗ cũ=to replace borrowed books+ để lại vào chỗ cũ sổ sách đã mượnreplace- thay thế
Thuật ngữ liên quan tới replaced
- unchewed tiếng Anh là gì?
- Model tiếng Anh là gì?
- cryings tiếng Anh là gì?
- utilitarians tiếng Anh là gì?
- exordium tiếng Anh là gì?
- butter-fingered tiếng Anh là gì?
- lierne tiếng Anh là gì?
- nov tiếng Anh là gì?
- franklinite tiếng Anh là gì?
- gaggle tiếng Anh là gì?
- poll-cow tiếng Anh là gì?
- air-drawn tiếng Anh là gì?
- member tiếng Anh là gì?
- trotter tiếng Anh là gì?
- High risk premia tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của replaced trong tiếng Anh
replaced có nghĩa là: replace /ri'pleis/* ngoại động từ- thay thế- đặt lại chỗ cũ=to replace borrowed books+ để lại vào chỗ cũ sổ sách đã mượnreplace- thay thế
Đây là cách dùng replaced tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ replaced tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
replace /ri'pleis/* ngoại động từ- thay thế- đặt lại chỗ cũ=to replace borrowed books+ để lại vào chỗ cũ sổ sách đã mượnreplace- thay thế
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Replace
-
REPLACE | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Replace Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Replace - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Replace - Tiếng Anh - Forvo
-
REPLACE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Replace Là Gì, Nghĩa Của Từ Replace | Từ điển Anh - Việt
-
Replace Với Substitule đều Có Nghĩa Là Thay Thế?... | Hỏi đáp Tiếng Anh
-
Replace Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Replace
-
→ Replace, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Replaced Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Replace Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Replaced Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
replaced (phát âm có thể chưa chuẩn)