Retract - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Ngoại động từ
      • 1.2.1 Chia động từ
    • 1.3 Nội động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /rɪ.ˈtrækt/

Ngoại động từ

retract ngoại động từ /rɪ.ˈtrækt/

  1. Rụt vào, thụt vào, co vào. the tortoise retracted its head — con rùa rụt đầu vào
  2. Rút lại (lời hứa); rút lui (ý kiến); huỷ bỏ (lời tuyên bố); chối, không nhận, nuốt (lời). to retract one's opinion — rút lui ý kiến to retract a statement — huỷ bỏ lời tuyên bố

Chia động từ

retract
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to retract
Phân từ hiện tại retracting
Phân từ quá khứ retracted
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại retract retract hoặc retractest¹ retracts hoặc retracteth¹ retract retract retract
Quá khứ retracted retracted hoặc retractedst¹ retracted retracted retracted retracted
Tương lai will/shall²retract will/shallretract hoặc wilt/shalt¹retract will/shallretract will/shallretract will/shallretract will/shallretract
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại retract retract hoặc retractest¹ retract retract retract retract
Quá khứ retracted retracted retracted retracted retracted retracted
Tương lai weretoretract hoặc shouldretract weretoretract hoặc shouldretract weretoretract hoặc shouldretract weretoretract hoặc shouldretract weretoretract hoặc shouldretract weretoretract hoặc shouldretract
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại retract let’s retract retract
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Nội động từ

retract nội động từ /rɪ.ˈtrækt/

  1. Rụt vào, thụt vào, co vào (cổ... ).
  2. Rút lui ý kiến; nuốt lời; (pháp lý) phản cung.

Chia động từ

retract
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to retract
Phân từ hiện tại retracting
Phân từ quá khứ retracted
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại retract retract hoặc retractest¹ retracts hoặc retracteth¹ retract retract retract
Quá khứ retracted retracted hoặc retractedst¹ retracted retracted retracted retracted
Tương lai will/shall²retract will/shallretract hoặc wilt/shalt¹retract will/shallretract will/shallretract will/shallretract will/shallretract
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại retract retract hoặc retractest¹ retract retract retract retract
Quá khứ retracted retracted retracted retracted retracted retracted
Tương lai weretoretract hoặc shouldretract weretoretract hoặc shouldretract weretoretract hoặc shouldretract weretoretract hoặc shouldretract weretoretract hoặc shouldretract weretoretract hoặc shouldretract
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại retract let’s retract retract
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “retract”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=retract&oldid=1906747” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Nội động từ
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục retract 24 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thụt Vào Tiếng Anh