Retract - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈtrækt/
Ngoại động từ
retract ngoại động từ /rɪ.ˈtrækt/
- Rụt vào, thụt vào, co vào. the tortoise retracted its head — con rùa rụt đầu vào
- Rút lại (lời hứa); rút lui (ý kiến); huỷ bỏ (lời tuyên bố); chối, không nhận, nuốt (lời). to retract one's opinion — rút lui ý kiến to retract a statement — huỷ bỏ lời tuyên bố
Chia động từ
retract| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to retract | |||||
| Phân từ hiện tại | retracting | |||||
| Phân từ quá khứ | retracted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | retract | retract hoặc retractest¹ | retracts hoặc retracteth¹ | retract | retract | retract |
| Quá khứ | retracted | retracted hoặc retractedst¹ | retracted | retracted | retracted | retracted |
| Tương lai | will/shall²retract | will/shallretract hoặc wilt/shalt¹retract | will/shallretract | will/shallretract | will/shallretract | will/shallretract |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | retract | retract hoặc retractest¹ | retract | retract | retract | retract |
| Quá khứ | retracted | retracted | retracted | retracted | retracted | retracted |
| Tương lai | weretoretract hoặc shouldretract | weretoretract hoặc shouldretract | weretoretract hoặc shouldretract | weretoretract hoặc shouldretract | weretoretract hoặc shouldretract | weretoretract hoặc shouldretract |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | retract | — | let’s retract | retract | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
retract nội động từ /rɪ.ˈtrækt/
- Rụt vào, thụt vào, co vào (cổ... ).
- Rút lui ý kiến; nuốt lời; (pháp lý) phản cung.
Chia động từ
retract| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to retract | |||||
| Phân từ hiện tại | retracting | |||||
| Phân từ quá khứ | retracted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | retract | retract hoặc retractest¹ | retracts hoặc retracteth¹ | retract | retract | retract |
| Quá khứ | retracted | retracted hoặc retractedst¹ | retracted | retracted | retracted | retracted |
| Tương lai | will/shall²retract | will/shallretract hoặc wilt/shalt¹retract | will/shallretract | will/shallretract | will/shallretract | will/shallretract |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | retract | retract hoặc retractest¹ | retract | retract | retract | retract |
| Quá khứ | retracted | retracted | retracted | retracted | retracted | retracted |
| Tương lai | weretoretract hoặc shouldretract | weretoretract hoặc shouldretract | weretoretract hoặc shouldretract | weretoretract hoặc shouldretract | weretoretract hoặc shouldretract | weretoretract hoặc shouldretract |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | retract | — | let’s retract | retract | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “retract”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Nội động từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Thụt Vào Tiếng Anh
-
Thụt Vào In English - Glosbe Dictionary
-
Thụt Vào Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thụt Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"thụt Vào" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "thụt Vào" - Là Gì?
-
ĐƯỢC THỤT VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỤT ĐẦU DÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thụt Vào: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Cách Viết Thư Bằng Tiếng Anh đúng Chuẩn Người Bản Ngữ
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thụt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Indent | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Thụt Y Tế – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thụt