Thụt Vào In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "thụt vào" into English
retract is the translation of "thụt vào" into English.
thụt vào + Add translation Add thụt vàoVietnamese-English dictionary
-
retract
Verb verbĐược rồi, nó không thụt vào.
Okay, that's not retracting.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "thụt vào" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "thụt vào" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thụt Vào Tiếng Anh
-
Thụt Vào Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thụt Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"thụt Vào" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "thụt Vào" - Là Gì?
-
ĐƯỢC THỤT VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
THỤT ĐẦU DÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thụt Vào: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Retract - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Viết Thư Bằng Tiếng Anh đúng Chuẩn Người Bản Ngữ
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thụt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Indent | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Thụt Y Tế – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thụt