Rhyme Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
vần, văn, bài thơ là các bản dịch hàng đầu của "rhyme" thành Tiếng Việt.
rhyme verb noun ngữ pháp(transitive, followed by with ) Of a word, to be pronounced identically with another from the vowel in its stressed syllable to the end. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm rhymeTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
vần
nounThere's a lot of rhyming in the future, isn't there?
Có rất nhiều từ vần với nhau trong tương lai đúng không?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
văn
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bài thơ
nounIt was a nursery rhyme. To us by old masters.
Thật là 1 bài thơ được đọc bởi 1 sư phụ già
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có vần
- làm thơ
- âm vận
- ăn vần
- đặt thành thơ
- vận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rhyme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "rhyme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Nghĩa Rhyming
-
Ý Nghĩa Của Rhyming Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Rhyming | Vietnamese Translation
-
Rhyming Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "rhyming" - Là Gì? - Vtudien
-
Rhyming: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Rhyme Là Gì, Nghĩa Của Từ Rhyme | Từ điển Anh - Việt
-
Rhyming Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Rhyming Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden - LIVESHAREWIKI
-
Rhyming Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Rhyming Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
Rhyming Là Gì - Hàng Hiệu
-
"rhyming" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) - HiNative
-
RHYME Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex