Right - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "right" thành Tiếng Việt

phải, đúng, đứng là các bản dịch hàng đầu của "right" thành Tiếng Việt.

right adjective verb adverb interjection noun ngữ pháp

(archaic) Straight, not bent. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phải

    adjective verb

    complying with justice, correct [..]

    I got off at the bus stop and went to the right.

    Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải.

    en.wiktionary.org
  • đúng

    adjective

    complying with justice, correct

    If you like seafood, you've come to the right place!

    Nếu bạn thích đồ biển, bạn đã đến đúng nơi rồi đó!

    World Loanword Database (WOLD)
  • đứng

    verb

    correct

    I'm on ladder now, I call you right back.

    Anh đang đứng trên thang, anh sẽ gọi lại ngay.

    en.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có lý
    • thẳng
    • quyền
    • bên phải
    • cánh hữu
    • quyền lợi
    • ngay
    • vuông
    • hữu khuynh
    • ở bên phải
    • tốt
    • nhé
    • bên tay phải
    • bình thường
    • chính ngay
    • chính nghĩa
    • chính đáng
    • có quyền
    • cần có
    • gần
    • hợp lẽ
    • lập tức
    • phía bên phải
    • phù hợp
    • tay phải
    • tức khắc
    • tức thì
    • về phía bên phải
    • điều đúng đắn
    • ở phía bên phải
    • chính
    • hữu
    • phái hữu
    • thích hợp
    • vâng
    • đáng
    • rất
    • mặt
    • đăm
    • bênh vực
    • chỉnh đốn lại
    • cần phải có
    • hoàn toàn
    • lấy lại cho ngay
    • lấy lại cho thẳng
    • lẽ phải
    • phe hữu
    • phía tay phải
    • phải không?
    • sửa sai
    • thứ tự
    • thực trạng
    • uốn nắn lại
    • xứng đáng
    • điều phải
    • điều thiện
    • điều tốt
    • điều đứng đắn
    • đúng như ý muốn
    • đúng đắn
    • tháng
    • chính xác
    • ngay lập tức
    • đền bù
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " right " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Right + Thêm bản dịch Thêm

"Right" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Right trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "right"

right Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "right" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Right Sang Tiếng Việt