Rodent - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈroʊ.dᵊnt/
Tính từ
rodent /ˈroʊ.dᵊnt/
- (Động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm.
- Làm mòn mỏi.
Danh từ
rodent /ˈroʊ.dᵊnt/
- (Động vật học) Loài gặm nhấm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rodent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Tính từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Gặm Nhấm Tiếng Anh
-
• Gặm Nhấm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Rodent, Rodents, To Nibble
-
GẶM NHẤM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gặm Nhấm In English - Glosbe Dictionary
-
'gặm Nhấm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gặm Nhấm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Bản Dịch Của Rodent – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
"Loài Gặm Nhấm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
ĐỘNG VẬT GẶM NHẤM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LOÀI GẶM NHẤM LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bộ Gặm Nhấm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gặm Nhấm' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Gặm Nhấm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Gặm Nhấm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky