RỖNG TUẾCH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
RỖNG TUẾCH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từrỗng tuếch
Ví dụ về việc sử dụng Rỗng tuếch trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từlỗ rỗngtrục rỗnghộp rỗnglon rỗngSử dụng với danh từsáo rỗngtấm rỗngcái trống rỗng
Hắn không nghĩ gì, đầu rỗng tuếch.
Tôi xin được mơ và khác biệt với những lời dối trá rỗng tuếch.Xem thêm
người rỗng tuếchthe hollow manTừng chữ dịch
rỗngtính từemptyhollowblankrỗngđộng từhollowed-outemptyingtuếchdanh từwords STừ đồng nghĩa của Rỗng tuếch
hollow hốcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » đầu óc Rỗng Tuếch Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Empty-headed Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ĐẦU ÓC RỖNG TUẾCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
đầu óc Rỗng Tuếch«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
'đầu óc Rỗng Tuếch' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Người đầu óc Rỗng Tuếch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "rỗng Tuếch" - Là Gì?
-
머리가 비다 - NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Vide - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ: Empty-headed
-
Skulls Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Results For Đầu óc Trống Rỗng Translation From Vietnamese To English
-
Từ Rỗng Tuếch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Empty Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Empty Out Trong Câu Tiếng Anh