Rude - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈruːd/
Từ khóa » Sự Thô Sơ Tiếng Anh Là Gì
-
Thô Sơ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THÔ SƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THÔ SƠ - Translation In English
-
THÔ SƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "thô Sơ" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thô Sơ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Thô Sơ Bằng Tiếng Anh
-
Thô Sơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rude Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp 20+ Bài Thơ Tiếng Anh Cho Bé Hay Ai Cũng Muốn đọc
-
Luật Quản Lý Sử Dụng Vũ Khí Vật Liệu Nổ Công Cụ Hỗ Trợ 2017 Số 14 ...
-
Đường Bộ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi