Thô Sơ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
primitive, crude, rude là các bản dịch hàng đầu của "thô sơ" thành Tiếng Anh.
thô sơ + Thêm bản dịch Thêm thô sơTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
primitive
adjectiveNhững bài tập ban đầu tôi viết khá thô sơ.
The ones I started were much more primitive.
GlosbeMT_RnD -
crude
adjectiveMặc dù cuộc giải phẫu thô sơ đó, cái chân cũng bắt đầu lành.
In spite of the crude surgery, the leg started to heal.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
rude
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rudimental
- rudimentary
- sudimentary
- rustic
- sketchy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thô sơ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thô sơ + Thêm bản dịch Thêm Thô sơTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
facile
adjectivePhủ nhận hoặc bỏ qua những yếu tố phức tạp của sự việc
Khái quát (tổng kết) cách sơ sài, thô sơ
Facile generalizations
Khoi Doan
Bản dịch "thô sơ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thô Sơ Tiếng Anh Là Gì
-
THÔ SƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THÔ SƠ - Translation In English
-
THÔ SƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "thô Sơ" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thô Sơ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Thô Sơ Bằng Tiếng Anh
-
Thô Sơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rude Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Rude - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp 20+ Bài Thơ Tiếng Anh Cho Bé Hay Ai Cũng Muốn đọc
-
Luật Quản Lý Sử Dụng Vũ Khí Vật Liệu Nổ Công Cụ Hỗ Trợ 2017 Số 14 ...
-
Đường Bộ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi