Từ điển Việt Anh "thô Sơ" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"thô sơ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thô sơ
thô sơ- adj
- sudimentary, primitive
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh thô sơ
- t. Đơn giản, sơ sài, chưa được nâng cao về mặt kĩ thuật. Vũ khí thô sơ. Phương tiện vận tải thô sơ.
ht. Thô thiển, sơ sài, chưa được hoàn mĩ. Dụng cụ thô sơ.Từ khóa » Sự Thô Sơ Tiếng Anh Là Gì
-
Thô Sơ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
THÔ SƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THÔ SƠ - Translation In English
-
THÔ SƠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thô Sơ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Thô Sơ Bằng Tiếng Anh
-
Thô Sơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Rude Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Rude - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp 20+ Bài Thơ Tiếng Anh Cho Bé Hay Ai Cũng Muốn đọc
-
Luật Quản Lý Sử Dụng Vũ Khí Vật Liệu Nổ Công Cụ Hỗ Trợ 2017 Số 14 ...
-
Đường Bộ Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi