Rupi Ấn Độ (INR) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
Có thể bạn quan tâm
| | CoinMill.com - Chuyển đổi tiền tệ | Chào mừng! Login | |
| |||
Chuyển đổi Rupi Ấn Độ và Đô la Mỹ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 Tháng Một 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Rupi Ấn Độ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào La Mỹ hoặc Ấn Độ Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.
| | |
| Rupi Ấn Độ (INR) | Đô la Mỹ (USD) |
| Các quốc gia và các ngoại tệ khác |
Rupee Ấn Độ là tiền tệ Ấn Độ (TRONG, IND). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu INR có thể được viết Rs, và IRs. Ký hiệu USD có thể được viết $. Rupee Ấn Độ được chia thành 100 paise. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Ấn Độ cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi INR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa. Một lượng lớn của Rupees được thể hiện trong rupee lakh hoặc rupee crore. Một vạn Rupi là 100.000 rupee và đồng rupee crore là 10.000.000 rupee.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. | Để lại một đánh giáTiêu đề cảm nhận: Cảm nhận của bạn: Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn): | Tùy chọnLàm tròn đến đơn vị tiền tệ nhỏ nhất. Không làm tròn kết quả.Bắt đầu từ Tiền tệ
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Trang web chuyển đổi tiền tệ này được cung cấp miễn phí với hy vọng rằng nó sẽ hữu ích, nhưng lưu ý rằng chúng tôi KHÔNG ĐẢM BẢO độ chính xác các tỷ giá, điều này có nghĩa là không có sự đảm bảo chắc chắn cho việc MUA BÁN hoặc DÀNH CHO MỘT MỤC ĐÍCH CỤ THỂ NÀO ĐÓ.
Chuyển đổi toàn cầu: انجليزية | Англійская | Български | Català | Český | Dansk | Deutsch | Ελληνικά | English | Español | Eesti | Suomi | Français | Gaeilge | हिंदी | Bosanski jezik | Magyar | Indonesia | Íslenska | Italiano | עברית | 日本語 | 한국어 | Lietuviškai | Latvijas | Македонски | Melayu | Maltija | Nederlands | Norske | Polski | Português | Română | Русский | Slovensky | Slovenski | Shqiptar | Српски | Svenska | ภาษาไทย | Türkçe | Українська | Tiếng Anh | 中文(简体) | 繁體中文
Trang web này được dịch từ tiếng Anh. Bạn có thể dịch lại cho đúng hơn .
Bản quyền thuộc về (C) 2003-2026Stephen Ostermiller | Chính sách bảo mật
Từ khóa » đổi đô La Sang Rupee
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Rupee Ấn Độ. Đổi Tiền USD/INR
-
Chuyển đổi đô La Mỹ (USD) Sang Rupee Ấn Độ (INR) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ Sang Đô La Mỹ INR/USD - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Rupee Ấn Độ USD/INR - Mataf
-
Giá USD INR Hôm Nay | Đô La Mỹ Rupee Ấn Độ
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Rupee Ấn Độ (USD/INR)
-
Đô La Mỹ (USD) đến Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ Giá Hối đoái
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Mỹ (USD) Sang Rupi Ấn Độ (INR)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 USD INR - IFC Markets
-
Chuyển đổi Đô La Mỹ ( USD ) Sang Rupee Ấn Độ ( INR ... - Valuta EX
-
Tỷ Giá Hối đoái | Công Cụ Chuyển đổi Từ Đô La Sang Rupee Ấn Độ Mỹ
-
USD / INR (Đô La Mỹ / Rupee Ấn Độ) Tỷ Lệ Trực Tiếp ... - Citizen Maths
-
1 Đô La Mỹ đến Rupee Ấn Độ | Đổi 1 USD INR