Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Rupee Ấn Độ. Đổi Tiền USD/INR
Có thể bạn quan tâm
Convert USD to INR at the mid-market exchange rate. Wise is the international account for sending, spending and converting money like a local.
Tỷ giá chuyển đổi thực$1 USD = 91,61 INRSố tiềnTiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Tiết kiệm khi chi tiêu, gửi tiền và nhận tiền
Save money when you send, spend and get paid in over 40+ currencies. All you need, in one account, whenever you need it.
Manage money on the go globally.
Keep your currencies to hand in one place, and convert them in seconds.
An international debit card
Never worry about exchange rate markups, or high transaction fees when you spend abroad.
Send money overseas, save on fees
Make your money go further, no matter the distance.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Download our free Wise currency converter app
Compare money transfer providers
Không phải chịu phí ngầm, bạn sẽ luôn nhận tỷ giá chuyển đổi thực với Wise.
Track live exchange rates
Save your favourite currencies to check how the exchange rate changes over time.
Completely free, no ads
Download in seconds. It’s completely free and there’s no annoying ads.
Biểu đồ chuyển đổi USD sang INR
Biểu đồ chuyển đổi USD sang INR dạng tương tác của chúng tôi sử dụng tỷ giá chuyển đổi thực theo thời gian thực và cho phép bạn xem dữ liệu trong quá khứ đến 5 năm vừa qua. Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn? Hãy đặt thông báo ngay, và chúng tôi sẽ báo cho bạn biết khi có tỷ giá tốt hơn. Và với phần tóm tắt hằng ngày, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ tin tức mới nhất.
Theo dõi tỷ giá chuyển đổi0
No changeTime period48H1W1M6M12M5YWe use the real, mid-market rate with no sneaky mark-up to hide the fees.Learn more
USD to INR exchange rates today
| 1 USD | 91.61 INR |
| 5 USD | 458.03 INR |
| 10 USD | 916.07 INR |
| 20 USD | 1,832.14 INR |
| 50 USD | 4,580.35 INR |
| 100 USD | 9,160.70 INR |
| 250 USD | 22,901.75 INR |
| 500 USD | 45,803.50 INR |
| 1000 USD | 91,607 INR |
| 2000 USD | 183,214 INR |
| 5000 USD | 458,035 INR |
| 10000 USD | 916,070 INR |
| 1 INR | 0.01 USD |
| 5 INR | 0.05 USD |
| 10 INR | 0.11 USD |
| 20 INR | 0.22 USD |
| 50 INR | 0.55 USD |
| 100 INR | 1.09 USD |
| 250 INR | 2.73 USD |
| 300 INR | 3.27 USD |
| 500 INR | 5.46 USD |
| 600 INR | 6.55 USD |
| 1000 INR | 10.92 USD |
| 2000 INR | 21.83 USD |
| 5000 INR | 54.58 USD |
| 10000 INR | 109.16 USD |
| 25000 INR | 272.91 USD |
| 50000 INR | 545.81 USD |
| 100000 INR | 1,091.62 USD |
| 1000000 INR | 10,916.20 USD |
| 1000000000 INR | 10,916,200 USD |
Frequently asked questions
How do I convert currencies?
Vì sao tỷ giá chuyển đổi tiền tệ lại khác nhau giữa các công ty?
Làm thế nào tôi có thể chuyển đổi tiền của mình?
Tôi có thể chuyển đổi những loại tiền tệ nào với trình chuyển đổi tiền tệ này?
Top currency pairings for Đô-la Mỹ
USD sang KRW
USD sang INR
USD sang JPY
USD sang CAD
USD sang EUR
USD sang GBP
USD sang CNY
USD sang MXN
Thay đổi loại tiền tệ nguồn
- الإمارات العربية المتحدة
- Australia
- Brazil
- България
- Switzerland
- Czechia
- Deutschland
- Denmark
- España
- Suomi
- France
- United Kingdom
- Greece
- Hrvatska
- Magyarország
- Indonesia
- Israel
- India
- Italia
- Japan
- South Korea
- Malay
- Mexico
- Nederland
- Norge
- Portugal
- Polska
- România
- Россия
- Slovensko
- Ruoŧŧa
- ไทย
- Türkiye
- United States
- Vietnam
- 中国
- 中國香港特別行政區
Từ khóa » đổi đô La Sang Rupee
-
Chuyển đổi đô La Mỹ (USD) Sang Rupee Ấn Độ (INR) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Rupi Ấn Độ (INR) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ Sang Đô La Mỹ INR/USD - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Rupee Ấn Độ USD/INR - Mataf
-
Giá USD INR Hôm Nay | Đô La Mỹ Rupee Ấn Độ
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Rupee Ấn Độ (USD/INR)
-
Đô La Mỹ (USD) đến Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ Giá Hối đoái
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Mỹ (USD) Sang Rupi Ấn Độ (INR)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 USD INR - IFC Markets
-
Chuyển đổi Đô La Mỹ ( USD ) Sang Rupee Ấn Độ ( INR ... - Valuta EX
-
Tỷ Giá Hối đoái | Công Cụ Chuyển đổi Từ Đô La Sang Rupee Ấn Độ Mỹ
-
USD / INR (Đô La Mỹ / Rupee Ấn Độ) Tỷ Lệ Trực Tiếp ... - Citizen Maths
-
1 Đô La Mỹ đến Rupee Ấn Độ | Đổi 1 USD INR