USD / INR (Đô La Mỹ / Rupee Ấn Độ) Tỷ Lệ Trực Tiếp ... - Citizen Maths
Có thể bạn quan tâm
Công cụ chuyển đổi Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ Từ Đô la Mỹ (USD) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Sang Rupee Ấn Độ (INR) Phổ biến nhất Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Tiền tệ phổ biến Đô la Mỹ (USD) Đô la Úc (AUD) Franc Thụy Sĩ (CHF) Real Brazil (BRL) Peso Chile (CLP) Peso Colombia (COP) Koruna Séc (CZK) Krone Đan Mạch (DKK) Đôla Hong Kong (HKD) Euro (EUR) Pao (GBP) Emirates Dirham (AED) Rupiah (IDR) Forint Hungary (HUF) Rupee Ấn Độ (INR) Shekel mới (ILS) Yen Nhật (JPY) Won Hàn Quốc (KRW) Peso Mexico (MXN) Krone Na Uy (NOK) Ringgit Mã Lai (MYR) Đô la New Zealand (NZD) Peso Philippine (PHP) Zloty Ba Lan (PLN) Đồng rúp Nga (RUB) Leu Rumani (RON) Đô la Singapore (SGD) Krona Thụy Điển (SEK) Đô la Đài Loan (TWD) Bạt Thái (THB) Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) Riyal (SAR) Nhân dân tệ (CNY) Rand Nam Phi (ZAR) Việt Nam đồng (VND) Đô la Canada (CAD) Đổi 1 Đô la Mỹ = 90,264 -0,00766 (-0,00848%) Rupee Ấn Độ Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ sự hoán cải - Cập nhật mới nhất 6th Tháng Giêng 2026 15:46 UTC INR to USD list
1 USD sang INR, Tháng mười một 2021
1 USD sang INR, Tháng Mười 2021
1 USD sang INR, Tháng Chín 2021
1 USD sang INR, tháng Tám 2021
1 USD sang INR, Tháng Bảy 2021
1 USD sang INR, Tháng Sáu 2021
1 USD sang INR, Tháng Năm 2021
1 USD sang INR, Tháng Tư 2021
1 USD sang INR, Tháng Ba 2021
1 USD sang INR, Tháng Hai 2021
1 USD sang INR, Tháng Giêng 2021
- 1 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ Hiệu suất
- So sánh tỷ giá USD và INR
- Thống kê 14 ngày qua
- Số liệu thống kê 12 tháng trước
- Dữ liệu lịch sử theo năm
- Bảng Chuyển đổi USD sang INR
- Chuyển đổi 1 USD sang các đơn vị tiền tệ khác
- Số tiền khác USD thành INR
- Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ USD sang INR
- Bình luận
1 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ Hiệu suất
| Giá | 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng |
|---|---|---|---|
| Cao nhất | 90,963 | 90,963 | 90,963 |
| Thấp nhất | 89,723 | 87,825 | 85,723 |
| Trung bình | 90,155 | 89,249 | 88,415 |
| Biến động | 0,15841% | 1,66% | 5,2521% |
So sánh tỷ giá USD và INR
| Giá | Đô la Mỹ | Phí giao dịch | Rupee Ấn Độ |
|---|---|---|---|
| 0%(Ngân hàng) | 1 USD | N/A | 90,264 INR |
| 1% | 1 USD | 0,01 USD | 89,362 INR |
| 2%(Rút tiền từ máy ATM) | 1 USD | 0,02 USD | 88,459 INR |
| 3%(Thẻ tín dụng) | 1 USD | 0,03 USD | 87,556 INR |
| 4% | 1 USD | 0,04 USD | 86,654 INR |
| 5%(Quầy hàng) | 1 USD | 0,05 USD | 85,751 INR |
Tỷ giá hối đoái USD và INR trong quá khứ
Thống kê 14 ngày qua
| Ngày | Đô la Mỹ | Rupee Ấn Độ | Thay đổi | % Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| Tháng Giêng, 06/01/2026 | 1 USD = | 90,264 | -0,00766 | -0,00848% |
| Tháng Giêng, 05/01/2026 | 1 USD = | 90,272 | 0,16174 | 0,17949% |
| Tháng Giêng, 04/01/2026 | 1 USD = | 90,11 | -0,00574 | -0,00636% |
| Tháng Giêng, 03/01/2026 | 1 USD = | 90,116 | -0,00715 | -0,00793% |
| Tháng Giêng, 02/01/2026 | 1 USD = | 90,123 | 0,17253 | 0,19181% |
| Tháng Giêng, 01/01/2026 | 1 USD = | 89,951 | 0,01841 | 0,02047% |
| Tháng mười hai, 31/12/2025 | 1 USD = | 89,932 | 0,01296 | 0,01442% |
| Tháng mười hai, 30/12/2025 | 1 USD = | 89,919 | -0,09099 | -0,10109% |
| Tháng mười hai, 29/12/2025 | 1 USD = | 90,01 | -0,1765 | -0,19571% |
| Tháng mười hai, 28/12/2025 | 1 USD = | 90,187 | 0,15361 | 0,17061% |
| Tháng mười hai, 27/12/2025 | 1 USD = | 90,033 | 0,04118 | 0,04576% |
| Tháng mười hai, 26/12/2025 | 1 USD = | 89,992 | 0,03967 | 0,0441% |
| Tháng mười hai, 25/12/2025 | 1 USD = | 89,952 | 0,14012 | 0,15601% |
| Tháng mười hai, 24/12/2025 | 1 USD = | 89,812 | 0,08924 | 0,09946% |
| Tháng mười hai, 23/12/2025 | 1 USD = | 89,723 | -0,046 | -0,05125% |
Số liệu thống kê 12 tháng trước
1 USD sang INR, Tháng mười hai 2021| Tháng mười hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười hai tỷ giá | 74,514 INR |
| 31 Tháng mười hai tỷ giá | 75,017 INR |
| Giá cao nhất | 76,313 INR trên Tháng mười hai 17 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 74,431 INR trên Tháng mười hai 30 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng mười một 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng mười một tỷ giá | 74,987 INR |
| 30 Tháng mười một tỷ giá | 74,826 INR |
| Giá cao nhất | 75,055 INR trên Tháng mười một 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 73,892 INR trên Tháng mười một 08 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Mười 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Mười tỷ giá | 74,929 INR |
| 31 Tháng Mười tỷ giá | 74,145 INR |
| Giá cao nhất | 75,482 INR trên Tháng Mười 12 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 74,145 INR trên Tháng Mười 03 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Chín 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Chín tỷ giá | 74,255 INR |
| 30 Tháng Chín tỷ giá | 72,985 INR |
| Giá cao nhất | 74,291 INR trên Tháng Chín 29 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 72,985 INR trên Tháng Chín 01 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| tháng Tám 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 tháng Tám tỷ giá | 73,14 INR |
| 31 tháng Tám tỷ giá | 74,379 INR |
| Giá cao nhất | 74,466 INR trên tháng Tám 09 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 73,14 INR trên tháng Tám 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Bảy 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Bảy tỷ giá | 74,379 INR |
| 05 Tháng Bảy tỷ giá | 74,56 INR |
| Giá cao nhất | 74,994 INR trên Tháng Bảy 19 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 74,247 INR trên Tháng Bảy 29 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,222% |
| Tháng Sáu 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Sáu tỷ giá | 74,374 INR |
| 07 Tháng Sáu tỷ giá | 72,855 INR |
| Giá cao nhất | 74,374 INR trên Tháng Sáu 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 72,81 INR trên Tháng Sáu 07 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,331% |
| Tháng Năm 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Năm tỷ giá | 72,487 INR |
| 31 Tháng Năm tỷ giá | 74,096 INR |
| Giá cao nhất | 74,096 INR trên Tháng Năm 01 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 72,394 INR trên Tháng Năm 28 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -0,501% |
| Tháng Tư 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Tư tỷ giá | 74,096 INR |
| 30 Tháng Tư tỷ giá | 73,288 INR |
| Giá cao nhất | 75,449 INR trên Tháng Tư 20 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 73,28 INR trên Tháng Tư 05 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 1,74% |
| Tháng Ba 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Ba tỷ giá | 73,204 INR |
| 31 Tháng Ba tỷ giá | 73,311 INR |
| Giá cao nhất | 73,446 INR trên Tháng Ba 30 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 72,296 INR trên Tháng Ba 17 |
| Hiệu \bsuất | giảm |
| Thay đổi | -2,299% |
| Tháng Hai 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Hai tỷ giá | 73,596 INR |
| 28 Tháng Hai tỷ giá | 73,12 INR |
| Giá cao nhất | 73,596 INR trên Tháng Hai 26 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 72,367 INR trên Tháng Hai 23 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,0% |
| Tháng Giêng 2021 | Tỷ giá |
|---|---|
| 01 Tháng Giêng tỷ giá | 72,906 INR |
| 31 Tháng Giêng tỷ giá | 73,092 INR |
| Giá cao nhất | 73,513 INR trên Tháng Giêng 11 |
| Tỷ lệ thấp nhất | 72,906 INR trên Tháng Giêng 31 |
| Hiệu \bsuất | tăng |
| Thay đổi | 0,166% |
Dữ liệu lịch sử theo năm
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Rupee Ấn Độ trong quá khứ 2025
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Rupee Ấn Độ trong quá khứ 2024
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Rupee Ấn Độ trong quá khứ 2023
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Rupee Ấn Độ trong quá khứ 2022
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Rupee Ấn Độ trong quá khứ 2021
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Rupee Ấn Độ trong quá khứ 2020
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Rupee Ấn Độ trong quá khứ 2019
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Rupee Ấn Độ trong quá khứ 2018
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Rupee Ấn Độ trong quá khứ 2017
- Tỷ giá Đô la Mỹ và Rupee Ấn Độ trong quá khứ 2016
Bảng Chuyển đổi USD sang INR
| Đô la Mỹ (USD) | Rupee Ấn Độ (INR) |
|---|---|
| 1,1 USD = | 99,291 |
| 1,2 USD = | 108,317 |
| 1,3 USD = | 117,344 |
| 1,4 USD = | 126,37 |
| 1,5 USD = | 135,397 |
| 1,6 USD = | 144,423 |
| 1,7 USD = | 153,449 |
| 1,8 USD = | 162,476 |
| 1,9 USD = | 171,502 |
Chuyển đổi 1 USD sang các đơn vị tiền tệ khác
| Tiền tệ | Tỷ giá |
|---|---|
| Đô la Úc | 1,4885 AUD |
| Franc Thụy Sĩ | 0,79213 CHF |
| Real Brazil | 5,4145 BRL |
| Peso Chile | 904,6 CLP |
| Peso Colombia | 3772,81 COP |
| Koruna Séc | 20,632 CZK |
Số tiền khác USD thành INR
- 2 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ
- 3 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ
- 4 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ
- 5 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ
- 6 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ
- 7 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ
- 8 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ
- 9 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ
- 10 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá hối đoái từ USD sang INR
Giá trị của 1 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ hôm nay là bao nhiêu?
USD$ 1 có tỷ giá quy đổi hôm nay bằng INR₹ 90,264 , tăng khoảng 0,10912 (0,12104%) trong 30 ngày qua.
Tỷ giá được cập nhật khi nào?
Tỷ giá USD$ 1 ở INR được cập nhật lần cuối vào 06 January 2026 15:46 UTC.
Tỷ giá 1 Đô la Mỹ sang Rupee Ấn Độ vào cùng thời điểm năm ngoái là bao nhiêu?
$ 1 Đô la Mỹ trên January 06, 2025 bằng ₹ 81,763 Rupee Ấn Độ.
- Trang Chủ
- Tiền tệ
- 1 USD sang INR
Từ khóa » đổi đô La Sang Rupee
-
Tỷ Giá Chuyển đổi Đô-la Mỹ Sang Rupee Ấn Độ. Đổi Tiền USD/INR
-
Chuyển đổi đô La Mỹ (USD) Sang Rupee Ấn Độ (INR) - Tỷ Giá Ngoại Tệ
-
Rupi Ấn Độ (INR) Và Đô La Mỹ (USD) Máy Tính Chuyển đổi Tỉ Giá ...
-
Chuyển đổi Rupee Ấn Độ Sang Đô La Mỹ INR/USD - Mataf
-
Tỷ Giá Hối đoái Đô La Mỹ Rupee Ấn Độ USD/INR - Mataf
-
Giá USD INR Hôm Nay | Đô La Mỹ Rupee Ấn Độ
-
Chuyển đổi đô La Mỹ Sang Rupee Ấn Độ (USD/INR)
-
Đô La Mỹ (USD) đến Rupi Ấn Độ (INR) Tỷ Giá Hối đoái
-
Chuyển đổi Tiền Tệ Giữa Đô La Mỹ (USD) Sang Rupi Ấn Độ (INR)
-
Chuyển đổi Tiền Tệ 1 USD INR - IFC Markets
-
Chuyển đổi Đô La Mỹ ( USD ) Sang Rupee Ấn Độ ( INR ... - Valuta EX
-
Tỷ Giá Hối đoái | Công Cụ Chuyển đổi Từ Đô La Sang Rupee Ấn Độ Mỹ
-
1 Đô La Mỹ đến Rupee Ấn Độ | Đổi 1 USD INR