Rustle - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=rustle&oldid=2246798” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú):/ˈɹʌsəl/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ʌsəl
- Từ đồng âm: Russell
Danh từ
rustle /ˈrə.səl/
- Tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt.
Nội động từ
rustle nội động từ /ˈrə.səl/
- Kêu xào xạc, kêu sột soạt. the foliage rustled in the light breeze — lá cây xào xạc trong làn gió nhẹ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) vội vã, hối hả.
Ngoại động từ
rustle ngoại động từ /ˈrə.səl/
- Làm xào xạc.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (thông tục) ăn trộm (ngựa bò... ).
Chia động từ
rustle| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rustle | |||||
| Phân từ hiện tại | rustling | |||||
| Phân từ quá khứ | rustled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rustle | rustle hoặc rustlest¹ | rustles hoặc rustleth¹ | rustle | rustle | rustle |
| Quá khứ | rustled | rustled hoặc rustledst¹ | rustled | rustled | rustled | rustled |
| Tương lai | will/shall²rustle | will/shallrustle hoặc wilt/shalt¹rustle | will/shallrustle | will/shallrustle | will/shallrustle | will/shallrustle |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rustle | rustle hoặc rustlest¹ | rustle | rustle | rustle | rustle |
| Quá khứ | rustled | rustled | rustled | rustled | rustled | rustled |
| Tương lai | weretorustle hoặc shouldrustle | weretorustle hoặc shouldrustle | weretorustle hoặc shouldrustle | weretorustle hoặc shouldrustle | weretorustle hoặc shouldrustle | weretorustle hoặc shouldrustle |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rustle | — | let’s rustle | rustle | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rustle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| Mục từ này còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌsəl
- Vần:Tiếng Anh/ʌsəl/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Nội động từ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ sơ khai
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Tiếng Lá Cây Xào Xạc Tiếng Anh
-
Xào Xạc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TIẾNG LÁ CÂY XÀO XẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xào Xạc In English - Glosbe Dictionary
-
"Gió Xào Xạc Lá Cây." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Rustling | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gió Xào Xạc Qua Lá' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'xào Xạc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Tiếng Lá Cây Xào Xạc
-
Tiếng Lá Cây Xào Xạc Mp3
-
Xào Xạc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Từ Nào Dùng để Chỉ Tiếng Gió Len Qua Hàng Cây Và Tiếng Lá Xào Xạc?
-
Sào Sạt Hay Xào Xạc? Xào Xạc Nghĩa Là Gì?
-
Xào Xạc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xào Xạc - Hiệu ứng Âm Thanh MP3 Tải Xuống Miễn Phí - Pikbest