Xào Xạc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "xào xạc" thành Tiếng Anh
whisper, flutter, rustle là các bản dịch hàng đầu của "xào xạc" thành Tiếng Anh.
xào xạc + Thêm bản dịch Thêm xào xạcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
whisper
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
flutter
verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
rustle
verbrồi tôi tưởng tượng rằng cây cối đang tạo ra âm thanh xào xạc.
then I imagine that tree making a rustling sound.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " xào xạc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "xào xạc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Lá Cây Xào Xạc Tiếng Anh
-
TIẾNG LÁ CÂY XÀO XẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xào Xạc In English - Glosbe Dictionary
-
"Gió Xào Xạc Lá Cây." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Rustling | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gió Xào Xạc Qua Lá' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'xào Xạc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Tiếng Lá Cây Xào Xạc
-
Tiếng Lá Cây Xào Xạc Mp3
-
Xào Xạc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Rustle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Nào Dùng để Chỉ Tiếng Gió Len Qua Hàng Cây Và Tiếng Lá Xào Xạc?
-
Sào Sạt Hay Xào Xạc? Xào Xạc Nghĩa Là Gì?
-
Xào Xạc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xào Xạc - Hiệu ứng Âm Thanh MP3 Tải Xuống Miễn Phí - Pikbest