Rustling | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: rustling Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: rustling Best translation match: | English | Vietnamese |
| rustling | * danh từ - sự xào xạc, sự sột soạt =the rustling of dry leaves+ sự xào xạc của lá khô |
| English | Vietnamese |
| rustling | xào xạc ; đi ; |
| rustling | xào xạc ; |
| English | English |
| rustling; rustle; whisper; whispering | a light noise, like the noise of silk clothing or leaves blowing in the wind |
| rustling; murmurous; soughing; susurrous | characterized by soft sounds |
| English | Vietnamese |
| rustle | * danh từ - tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt * nội động từ - kêu xào xạc, kêu sột soạt =the foliage rustled in the light breeze+ lá cây xào xạc trong làn gió nhẹ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vội vã, hối hả * ngoại động từ - làm xào xạc - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ăn trộm (ngựa bò...) |
| rustling | * danh từ - sự xào xạc, sự sột soạt =the rustling of dry leaves+ sự xào xạc của lá khô |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tiếng Lá Cây Xào Xạc Tiếng Anh
-
Xào Xạc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TIẾNG LÁ CÂY XÀO XẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Xào Xạc In English - Glosbe Dictionary
-
"Gió Xào Xạc Lá Cây." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'gió Xào Xạc Qua Lá' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
'xào Xạc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Tiếng Lá Cây Xào Xạc
-
Tiếng Lá Cây Xào Xạc Mp3
-
Xào Xạc: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Rustle - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ Nào Dùng để Chỉ Tiếng Gió Len Qua Hàng Cây Và Tiếng Lá Xào Xạc?
-
Sào Sạt Hay Xào Xạc? Xào Xạc Nghĩa Là Gì?
-
Xào Xạc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xào Xạc - Hiệu ứng Âm Thanh MP3 Tải Xuống Miễn Phí - Pikbest